archilochus

[Mỹ]/ˈɑːrkaɪləkəs/
[Anh]/ˌɑːrkɪˈloʊkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại.
Word Forms
số nhiềuarchilochuss

Cụm từ & Cách kết hợp

archilochus's poetry

thơ của archilochus

study of archilochus

nghiên cứu về archilochus

Câu ví dụ

archilochus is a genus of hummingbirds.

archilochus là một chi chim ruồi.

the archilochus colubris is commonly known as the ruby-throated hummingbird.

archilochus colubris thường được biết đến là chim ruồi cổ hồng.

many people enjoy watching archilochus during the summer months.

rất nhiều người thích ngắm nhìn archilochus trong những tháng hè.

archilochus species are known for their vibrant colors.

các loài archilochus nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

the migration patterns of archilochus are fascinating to study.

các mô hình di cư của archilochus rất thú vị để nghiên cứu.

photographers often seek out archilochus for their vivid appearance.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm archilochus vì vẻ ngoài sống động của chúng.

archilochus can be found in various habitats across north america.

archilochus có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp bắc mỹ.

understanding the behavior of archilochus can enhance birdwatching experiences.

hiểu được hành vi của archilochus có thể nâng cao trải nghiệm ngắm chim.

conservation efforts are important for protecting archilochus populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể archilochus.

archilochus are often seen feeding on nectar from flowers.

archilochus thường được nhìn thấy đang ăn mật hoa từ hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay