decorative architrave
chân trang trang trí
wooden architrave
chân trang gỗ
GN20-1A blanketry wewing closer(single line )adopts single line architrave sewing, suitable for blanketry, quilted stockings, childishness sewing use.
GN20-1A đệm may áo choàng (một dòng) áp dụng may vòm đơn, phù hợp để may đệm, tất lót, may đồ trẻ em.
The architrave of the building was intricately carved with floral patterns.
Vòm của tòa nhà được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa.
They decided to repaint the architrave to match the new color scheme of the room.
Họ quyết định sơn lại vòm để phù hợp với màu sắc mới của căn phòng.
The architect suggested using a marble architrave to add a touch of elegance to the design.
Kiến trúc sư gợi ý sử dụng vòm bằng đá cẩm thạch để thêm một chút sang trọng vào thiết kế.
The architrave in the ancient temple depicted scenes from mythology.
Vòm trong ngôi đền cổ mô tả các cảnh từ thần thoại.
The architrave of the doorway was chipped and needed repair.
Vòm của cửa ra vào bị nứt và cần sửa chữa.
The architrave was adorned with gold leaf to create a luxurious look.
Vòm được trang trí bằng lá vàng để tạo vẻ sang trọng.
The architrave of the old building showed signs of decay and needed restoration.
Vòm của tòa nhà cũ cho thấy dấu hiệu xuống cấp và cần được phục hồi.
The intricate design of the architrave added a unique charm to the architecture.
Thiết kế phức tạp của vòm đã thêm nét quyến rũ độc đáo cho kiến trúc.
The architrave of the palace was adorned with intricate carvings and sculptures.
Vòm của cung điện được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và điêu khắc phức tạp.
The architrave of the cathedral was made of solid oak and stood the test of time.
Vòm của nhà thờ được làm bằng gỗ sồi nguyên khối và đã vượt qua thử thách thời gian.
decorative architrave
chân trang trang trí
wooden architrave
chân trang gỗ
GN20-1A blanketry wewing closer(single line )adopts single line architrave sewing, suitable for blanketry, quilted stockings, childishness sewing use.
GN20-1A đệm may áo choàng (một dòng) áp dụng may vòm đơn, phù hợp để may đệm, tất lót, may đồ trẻ em.
The architrave of the building was intricately carved with floral patterns.
Vòm của tòa nhà được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa.
They decided to repaint the architrave to match the new color scheme of the room.
Họ quyết định sơn lại vòm để phù hợp với màu sắc mới của căn phòng.
The architect suggested using a marble architrave to add a touch of elegance to the design.
Kiến trúc sư gợi ý sử dụng vòm bằng đá cẩm thạch để thêm một chút sang trọng vào thiết kế.
The architrave in the ancient temple depicted scenes from mythology.
Vòm trong ngôi đền cổ mô tả các cảnh từ thần thoại.
The architrave of the doorway was chipped and needed repair.
Vòm của cửa ra vào bị nứt và cần sửa chữa.
The architrave was adorned with gold leaf to create a luxurious look.
Vòm được trang trí bằng lá vàng để tạo vẻ sang trọng.
The architrave of the old building showed signs of decay and needed restoration.
Vòm của tòa nhà cũ cho thấy dấu hiệu xuống cấp và cần được phục hồi.
The intricate design of the architrave added a unique charm to the architecture.
Thiết kế phức tạp của vòm đã thêm nét quyến rũ độc đáo cho kiến trúc.
The architrave of the palace was adorned with intricate carvings and sculptures.
Vòm của cung điện được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và điêu khắc phức tạp.
The architrave of the cathedral was made of solid oak and stood the test of time.
Vòm của nhà thờ được làm bằng gỗ sồi nguyên khối và đã vượt qua thử thách thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay