archlute

[Mỹ]/ˈɑːr.tʃuːt/
[Anh]/ˈɑːrkˌljuːt/

Dịch

n. Một nhạc cụ dây vĩ cầm có hình dạng cong lớn.
Word Forms
số nhiềuarchlutes

Cụm từ & Cách kết hợp

archlute player

người chơi đàn archlute

play the archlute

chơi đàn archlute

archlute music

nhạc archlute

archlute ensemble

ban nhạc archlute

archlute history

lịch sử đàn archlute

famous archlute players

những người chơi đàn archlute nổi tiếng

archlute performance

biểu diễn đàn archlute

Câu ví dụ

the archlute is a beautiful instrument with a rich sound.

đàn archlute là một nhạc cụ tuyệt đẹp với âm thanh phong phú.

many composers wrote music specifically for the archlute.

nhiều nhà soạn nhạc đã viết nhạc dành riêng cho đàn archlute.

he plays the archlute in a baroque ensemble.

anh chơi đàn archlute trong một dàn nhạc baroque.

the archlute has a unique tuning that sets it apart.

đàn archlute có một cách lên dây độc đáo khiến nó trở nên khác biệt.

learning to play the archlute requires dedication and practice.

học chơi đàn archlute đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.

she showcased her talent on the archlute during the concert.

cô ấy đã thể hiện tài năng của mình trên đàn archlute trong buổi hòa nhạc.

the archlute is often used in historical music performances.

đàn archlute thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc lịch sử.

he has a collection of rare archlutes from different periods.

anh ấy có một bộ sưu tập các đàn archlute quý hiếm từ các thời kỳ khác nhau.

her passion for the archlute led her to study musicology.

niềm đam mê với đàn archlute đã dẫn cô ấy đến nghiên cứu âm nhạc học.

the sound of the archlute fills the room with warmth.

âm thanh của đàn archlute tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay