archosaurian

[Mỹ]/ˌɑːkəˈsɔːriən/
[Anh]/ˌɑːrkəˈsɔːriən/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một loài thuộc nhóm các loài bò sát hai khe họng (diapsid), bao gồm cá sấu, khủng long và chim.
Các dạng của từ
số nhiềuarchosaurians

Cụm từ & Cách kết hợp

archosaurian ancestry

tiến hóa của nhóm Archosaur

archosaurian reptiles

động vật lưỡng cư thuộc nhóm Archosaur

early archosaurian

Archosaur nguyên thủy

archosaurian lineage

hệ phả của nhóm Archosaur

extinct archosaurian

Archosaur đã tuyệt chủng

archosaurian fossil

fosil của nhóm Archosaur

large archosaurian

Archosaur lớn

triassic archosaurian

Archosaur thời kỳ Tam điệp

modern archosaurians

Archosaur hiện đại

archosaurian traits

đặc điểm của nhóm Archosaur

Câu ví dụ

the archosaurian fossils discovered in this region provide crucial insights into mesozoic ecosystems.

Các hóa thạch thuộc nhóm archosaurian được phát hiện ở khu vực này cung cấp những hiểu biết quan trọng về hệ sinh thái thời kỳ Mesozoic.

scientists have identified a new archosaurian species from well-preserved skeletal remains.

Các nhà khoa học đã xác định một loài archosaurian mới từ các bộ xương được bảo tồn tốt.

the archosaurian lineage diversified dramatically during the triassic period.

Chiến tuyến archosaurian đã đa dạng hóa mạnh mẽ trong thời kỳ Tam điệp.

archosaurian reptiles dominated terrestrial ecosystems for over 160 million years.

Các loài rắn thuộc nhóm archosaurian thống trị các hệ sinh thái trên cạn trong hơn 160 triệu năm.

phylogenetic studies continue to refine our understanding of archosaurian relationships.

Các nghiên cứu về phân loại tiếp tục làm rõ hơn mối quan hệ giữa các loài archosaurian.

the museum's collection includes rare archosaurian eggs and nest structures.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những quả trứng và cấu trúc tổ của loài archosaurian quý hiếm.

climate change significantly impacted archosaurian biodiversity during the late cretaceous.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đáng kể đến đa dạng sinh học của loài archosaurian trong giai đoạn cuối Cretaceous.

researchers are using advanced imaging techniques to study archosaurian bone structure.

Các nhà nghiên cứu đang sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để nghiên cứu cấu trúc xương của loài archosaurian.

the discovery challenges previous theories about archosaurian dispersal patterns.

Khám phá này thách thức các lý thuyết trước đây về mô hình phân tán của loài archosaurian.

archosaurian footprints have been found preserved in ancient river sediments.

Chữ viết của loài archosaurian đã được tìm thấy được bảo tồn trong trầm tích sông cổ.

comparative anatomy reveals fascinating adaptations in archosaurian physiology.

Anatom học so sánh tiết lộ những thích nghi thú vị trong sinh lý học của loài archosaurian.

the extinction event eliminated most archosaurian groups except for crocodilians and birds.

Sự kiện tuyệt chủng đã tiêu diệt hầu hết các nhóm loài archosaurian ngoại trừ các loài rắn nước và chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay