arctiids

[Mỹ]/ˈɑːrktɪɪd/
[Anh]/ärkˈtiːd/

Dịch

n.Một loại bướm đêm thuộc họ Arctiidae.
adj.Liên quan đến hoặc đặc trưng của bướm đêm arctiid.

Cụm từ & Cách kết hợp

arctiid moth

nâu ăn tơ

study arctiid larvae

nghiên cứu sâu bọ ăn tơ

arctiid distribution map

bản đồ phân bố nâu ăn tơ

identify arctiid caterpillars

xác định sâu bướm ăn tơ

arctiid insect diversity

đa dạng côn trùng nâu ăn tơ

arctiid population decline

sự suy giảm quần thể nâu ăn tơ

arctiid feeding behavior

hành vi cho ăn của nâu ăn tơ

arctiid evolutionary adaptations

các thích ứng tiến hóa của nâu ăn tơ

arctiid ecological role

vai trò sinh thái của nâu ăn tơ

Câu ví dụ

the arctiid moths are known for their vibrant colors.

các loài ngài arctiid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many arctiid species are found in tropical regions.

nhiều loài arctiid được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

researchers study arctiid moths to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ngài arctiid để hiểu hành vi của chúng.

arctiid larvae can be important for local ecosystems.

ấu trùng arctiid có thể quan trọng đối với các hệ sinh thái địa phương.

some arctiid species have unique mating rituals.

một số loài arctiid có những nghi lễ giao phối độc đáo.

arctiid moths are often attracted to light sources.

các loài ngài arctiid thường bị thu hút bởi các nguồn sáng.

the diet of arctiid moths varies significantly.

chế độ ăn của ngài arctiid khác nhau đáng kể.

conservation efforts are needed for some arctiid species.

cần có các nỗ lực bảo tồn cho một số loài arctiid.

arctiid moths play a role in pollination.

các loài ngài arctiid đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.

identifying arctiid species can be challenging.

việc xác định các loài arctiid có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay