ardency of purpose
nhiệt thành của mục đích
with ardency
với nhiệt thành
ardency of youth
nhiệt thành của tuổi trẻ
quench ardency
dập tắt nhiệt thành
fueled by ardency
được thúc đẩy bởi nhiệt thành
ardency in action
nhiệt thành trong hành động
her ardency for painting is evident in her vibrant artwork.
Sự nhiệt tình say mê hội họa của cô ấy thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc của cô ấy.
his ardency in pursuing his goals inspires everyone around him.
Sự nhiệt tình theo đuổi mục tiêu của anh ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the ardency of their debate showed how much they cared about the issue.
Sự nhiệt tình trong cuộc tranh luận của họ cho thấy họ quan tâm đến vấn đề đó như thế nào.
she approached her studies with ardency and dedication.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự nhiệt tình và tận tâm.
his ardency for music led him to become a talented composer.
Sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một nhà soạn nhạc tài năng.
the ardency of the fans created an electric atmosphere at the concert.
Sự nhiệt tình của người hâm mộ đã tạo ra một không khí sôi động tại buổi hòa nhạc.
she spoke with ardency about the importance of environmental protection.
Cô ấy nói với sự nhiệt tình về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the ardency of his love for her was evident in his actions.
Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho cô ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
they worked with ardency to complete the project ahead of schedule.
Họ làm việc với sự nhiệt tình để hoàn thành dự án trước thời hạn.
the ardency of the team’s spirit was contagious during the competition.
Tinh thần nhiệt tình của đội đã lan tỏa trong suốt cuộc thi.
ardency of purpose
nhiệt thành của mục đích
with ardency
với nhiệt thành
ardency of youth
nhiệt thành của tuổi trẻ
quench ardency
dập tắt nhiệt thành
fueled by ardency
được thúc đẩy bởi nhiệt thành
ardency in action
nhiệt thành trong hành động
her ardency for painting is evident in her vibrant artwork.
Sự nhiệt tình say mê hội họa của cô ấy thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc của cô ấy.
his ardency in pursuing his goals inspires everyone around him.
Sự nhiệt tình theo đuổi mục tiêu của anh ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the ardency of their debate showed how much they cared about the issue.
Sự nhiệt tình trong cuộc tranh luận của họ cho thấy họ quan tâm đến vấn đề đó như thế nào.
she approached her studies with ardency and dedication.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự nhiệt tình và tận tâm.
his ardency for music led him to become a talented composer.
Sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một nhà soạn nhạc tài năng.
the ardency of the fans created an electric atmosphere at the concert.
Sự nhiệt tình của người hâm mộ đã tạo ra một không khí sôi động tại buổi hòa nhạc.
she spoke with ardency about the importance of environmental protection.
Cô ấy nói với sự nhiệt tình về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the ardency of his love for her was evident in his actions.
Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho cô ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
they worked with ardency to complete the project ahead of schedule.
Họ làm việc với sự nhiệt tình để hoàn thành dự án trước thời hạn.
the ardency of the team’s spirit was contagious during the competition.
Tinh thần nhiệt tình của đội đã lan tỏa trong suốt cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay