ardor

[US]/ˈɑːrdɔːr/
[UK]/ˈɑːrdər/
Frequency: Very High

Translation

n.cảm giác mãnh liệt và đam mê; cường độ hoặc nhiệt độ cháy bỏng
Word Forms
số nhiềuardors

Phrases & Collocations

ardor for life

nhiệt hăng với cuộc sống

with ardor

với nhiệt hăng

ardor of passion

nhiệt hăng của đam mê

quench the ardor

dập tắt nhiệt hăng

fueled by ardor

được thúc đẩy bởi nhiệt hăng

ardor of youth

nhiệt hăng của tuổi trẻ

lose his ardor

mất đi nhiệt hăng

Example Sentences

she approached her studies with great ardor.

Cô ấy tiếp cận việc học tập với sự nhiệt tình lớn lao.

his ardor for music inspired everyone around him.

Sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

they worked with ardor to complete the project on time.

Họ làm việc với sự nhiệt tình để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

her ardor for painting is evident in her vibrant artworks.

Sự nhiệt tình của cô ấy với hội họa thể hiện rõ qua những tác phẩm nghệ thuật sống động của cô ấy.

he expressed his ardor for travel through his vivid storytelling.

Anh ấy bày tỏ sự nhiệt tình với việc đi du lịch thông qua những câu chuyện sống động của mình.

with ardor and determination, she pursued her dreams.

Với sự nhiệt tình và quyết tâm, cô ấy đã theo đuổi ước mơ của mình.

the team celebrated their victory with ardor and joy.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với sự nhiệt tình và niềm vui.

his ardor for environmental causes drives his activism.

Sự nhiệt tình của anh ấy với các vấn đề môi trường thúc đẩy hoạt động của anh ấy.

she spoke with ardor about her favorite books.

Cô ấy nói với sự nhiệt tình về những cuốn sách yêu thích của cô ấy.

they danced with ardor, lost in the rhythm of the music.

Họ nhảy với sự nhiệt tình, đắm mình trong nhịp điệu của âm nhạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now