arenaceous sediment
bùn cát
arenaceous coast
bờ biển cát
arenaceous soil
đất cát
an arenaceous environment
một môi trường cát
arenaceous rock formation
hình thành đá sát
the arenaceous substrate
lớp đệ bàn sát
arenaceous beach erosion
xói mòn bãi biển cát
an arenaceous landscape
một phong cảnh cát
arenaceous dunes
cồn cát
the beach had an arenaceous texture that felt great underfoot.
bãi biển có kết cấu cát mà cảm giác rất tuyệt khi đi chân trần.
we collected arenaceous samples for our geology project.
chúng tôi đã thu thập các mẫu cát cho dự án địa chất của chúng tôi.
many animals thrive in arenaceous environments.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong môi trường cát.
the arenaceous soil is perfect for growing certain types of plants.
đất cát rất lý tưởng để trồng một số loại cây nhất định.
his expertise in arenaceous rock formations is well-known.
chuyên môn của anh ấy về các cấu trúc đá cát rất nổi tiếng.
the arenaceous cliffs were a stunning sight at sunset.
vách đá cát là một cảnh tượng tuyệt đẹp khi hoàng hôn.
we enjoyed walking on the arenaceous dunes.
chúng tôi thích đi bộ trên những đụn cát.
some birds prefer arenaceous habitats for nesting.
một số loài chim thích môi trường sống cát để làm tổ.
the arenaceous landscape was shaped by centuries of erosion.
khung cảnh cát đã được hình thành bởi hàng thế kỷ xói mòn.
research on arenaceous materials can lead to new construction methods.
nghiên cứu về vật liệu cát có thể dẫn đến các phương pháp xây dựng mới.
arenaceous sediment
bùn cát
arenaceous coast
bờ biển cát
arenaceous soil
đất cát
an arenaceous environment
một môi trường cát
arenaceous rock formation
hình thành đá sát
the arenaceous substrate
lớp đệ bàn sát
arenaceous beach erosion
xói mòn bãi biển cát
an arenaceous landscape
một phong cảnh cát
arenaceous dunes
cồn cát
the beach had an arenaceous texture that felt great underfoot.
bãi biển có kết cấu cát mà cảm giác rất tuyệt khi đi chân trần.
we collected arenaceous samples for our geology project.
chúng tôi đã thu thập các mẫu cát cho dự án địa chất của chúng tôi.
many animals thrive in arenaceous environments.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong môi trường cát.
the arenaceous soil is perfect for growing certain types of plants.
đất cát rất lý tưởng để trồng một số loại cây nhất định.
his expertise in arenaceous rock formations is well-known.
chuyên môn của anh ấy về các cấu trúc đá cát rất nổi tiếng.
the arenaceous cliffs were a stunning sight at sunset.
vách đá cát là một cảnh tượng tuyệt đẹp khi hoàng hôn.
we enjoyed walking on the arenaceous dunes.
chúng tôi thích đi bộ trên những đụn cát.
some birds prefer arenaceous habitats for nesting.
một số loài chim thích môi trường sống cát để làm tổ.
the arenaceous landscape was shaped by centuries of erosion.
khung cảnh cát đã được hình thành bởi hàng thế kỷ xói mòn.
research on arenaceous materials can lead to new construction methods.
nghiên cứu về vật liệu cát có thể dẫn đến các phương pháp xây dựng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay