arenes

[Mỹ]/ˈærɪn/
[Anh]/əˈrɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trong hóa học hữu cơ, một hydrocarbon thơm; cát thô đã bị phong hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

enter the arene

nhập đấu trường

the public arene

đấu trường công cộng

political arene

đấu trường chính trị

battleground arene

đấu trường chiến đấu

virtual arene

đấu trường ảo

global arene

đấu trường toàn cầu

digital arene

đấu trường kỹ thuật số

Câu ví dụ

arene compounds are important in organic chemistry.

các hợp chất arene rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.

the reactivity of arene systems can vary significantly.

độ hoạt động của các hệ thống arene có thể khác nhau đáng kể.

scientists study arene derivatives for their unique properties.

các nhà khoa học nghiên cứu các dẫn xuất arene vì những đặc tính độc đáo của chúng.

arene structures often exhibit resonance stabilization.

các cấu trúc arene thường thể hiện sự ổn định cộng hưởng.

many pharmaceuticals contain arene groups in their structure.

nhiều loại thuốc có chứa các nhóm arene trong cấu trúc của chúng.

the synthesis of arene compounds can be challenging.

việc tổng hợp các hợp chất arene có thể là một thách thức.

arene rings can participate in various chemical reactions.

các vòng arene có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

understanding arene chemistry is crucial for material science.

hiểu biết về hóa học arene rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.

arene interactions play a key role in molecular recognition.

sự tương tác của arene đóng vai trò quan trọng trong nhận biết phân tử.

researchers are exploring new arene-based materials for electronics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới dựa trên arene cho điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay