areres

[Mỹ]/əˈrɛəz/
[Anh]/əˈrɛrz/

Dịch

n. dạng số nhiều của arere, một tên địa phương ở Brazil

Câu ví dụ

the archaeologists carefully examined the broken aretes and pottery shards scattered across the site.

Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra những chiếc aretes bị vỡ và mảnh gốm rải rác khắp khu vực.

glacial aretes formed sharp ridges as the ice retreated from the valley over thousands of years.

Các aretes băng hà hình thành những đỉnh nhọn khi băng tan dần khỏi thung lũng qua hàng nghìn năm.

the museum guide pointed out the intricate designs on the ancient bronze aretes displayed in the case.

Người hướng dẫn bảo tàng đã chỉ ra những họa tiết tinh xảo trên các chiếc aretes bằng đồng cổ đại được trưng bày trong tủ.

hikers marveled at the jagged aretes silhouetted against the bright blue sky on the mountain peak.

Các người leo núi ngỡ ngàng trước những chiếc aretes sắc nhọn được in bóng trên nền trời xanh lam rực rỡ trên đỉnh núi.

geology students sketched the formation of aretes and horns in their field notebooks during the trip.

Các sinh viên địa chất đã vẽ lại quá trình hình thành các aretes và chóp nhọn trong sổ tay thực địa trong chuyến đi của họ.

gold aretes were often traded as currency in the ancient civilizations along the mediterranean coast.

Các chiếc aretes bằng vàng thường được trao đổi như tiền tệ trong các nền văn minh cổ đại dọc theo bờ biển Địa Trung Hải.

the distinct aretes in this mountain range attract climbers from all over the world annually.

Các aretes đặc trưng trong dãy núi này thu hút các vận động viên leo núi từ khắp nơi trên thế giới hàng năm.

she wrote her thesis on the symbolic meaning of aretes found in bronze age burial sites.

Cô ấy đã viết luận văn của mình về ý nghĩa biểu tượng của các aretes được tìm thấy tại các khu mộ thời đại đồng thau.

wind erosion gradually smoothens the sharp edges of the aretes over millennia of exposure.

Sự xói mòn của gió làm mòn dần các cạnh sắc nhọn của các aretes qua hàng nghìn năm tiếp xúc.

the discovery of silver aretes confirmed that the tomb belonged to a person of high status.

Sự phát hiện các aretes bằng bạc đã xác nhận rằng ngôi mộ thuộc về một người có địa vị cao.

narrow aretes require careful navigation and proper safety equipment for a successful traverse.

Các aretes hẹp đòi hỏi phải di chuyển cẩn thận và trang bị đầy đủ thiết bị an toàn để có thể vượt qua thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay