argentite

[Mỹ]/ˈɑːrʒɛntaɪt/
[Anh]/ˌɑːrˈdʒɛnˌtaɪt/

Dịch

n. Quặng bạc bao gồm sulfide bạc tự nhiên.
Word Forms
số nhiềuargentites

Cụm từ & Cách kết hợp

argentite deposit

mỏ bạc argentite

argentite ore

quặng bạc argentite

argentite mining

khai thác argentite

argentite extraction

chiết xuất argentite

argentite sample analysis

phân tích mẫu argentite

argentite geological formation

hình thành địa chất của argentite

argentite crystal structure

cấu trúc tinh thể của argentite

study of argentite

nghiên cứu về argentite

argentite production

sản xuất argentite

Câu ví dụ

argentite is a silver sulfide mineral.

argentite là khoáng chất sunfit của bạc.

mining argentite can be challenging due to its location.

việc khai thác argentite có thể gặp nhiều thách thức do vị trí của nó.

argentite is often found in hydrothermal veins.

argentite thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.

the value of argentite depends on its purity.

giá trị của argentite phụ thuộc vào độ tinh khiết của nó.

geologists study argentite to understand mineral deposits.

các nhà địa chất nghiên cứu argentite để hiểu rõ hơn về các mỏ khoáng sản.

argentite can be used to extract silver.

argentite có thể được sử dụng để chiết xuất bạc.

some collectors seek high-quality argentite specimens.

một số nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu vật argentite chất lượng cao.

argentite has a metallic luster that attracts attention.

argentite có độ bóng kim loại thu hút sự chú ý.

identifying argentite requires specialized knowledge.

việc xác định argentite đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

argentite is sometimes confused with other minerals.

argentite đôi khi bị nhầm lẫn với các khoáng chất khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay