arginines

[Mỹ]/ˈɑːr.dʒɪ.naɪn/
[Anh]/ˈɑːr.dʒɪˌnaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Amino acid thiết yếu cần thiết cho tổng hợp protein và các chức năng cơ thể khác nhau, chẳng hạn như lành vết thương và hỗ trợ hệ thống miễn dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

arginine supplement

bổ sung arginine

arginine benefits

lợi ích của arginine

arginine deficiency

thiếu arginine

arginine powder

bột arginine

high arginine diet

chế độ ăn nhiều arginine

arginine metabolism

sự trao đổi chất của arginine

Câu ví dụ

arginine is an important amino acid for the body.

arginine là một axit amin quan trọng đối với cơ thể.

many athletes take arginine supplements to enhance performance.

nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung arginine để tăng cường hiệu suất.

arginine can help improve blood flow and circulation.

arginine có thể giúp cải thiện lưu lượng máu và tuần hoàn.

some studies suggest that arginine may boost the immune system.

một số nghiên cứu cho thấy arginine có thể tăng cường hệ miễn dịch.

arginine is often found in protein-rich foods.

arginine thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm giàu protein.

supplementing with arginine can aid in muscle recovery.

việc bổ sung arginine có thể giúp phục hồi cơ bắp.

people with certain health conditions may need more arginine.

những người có một số tình trạng sức khỏe nhất định có thể cần nhiều arginine hơn.

arginine plays a role in the production of nitric oxide.

arginine đóng vai trò trong sản xuất nitric oxide.

dietary sources of arginine include nuts and seeds.

các nguồn arginine trong chế độ ăn uống bao gồm các loại hạt và hạt giống.

arginine is sometimes used in skincare products for its benefits.

arginine đôi khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì những lợi ích của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay