argoes

[Mỹ]/ˈɑːrɡoʊz/
[Anh]/ar-gohz/

Dịch

n. Tàu, đặc biệt là tàu của Hy Lạp cổ đại; con tàu Argo trong thần thoại Hy Lạp mà Jason đã chèo để lấy lông cừu vàng.; Chòm sao Argo Navis, một chòm sao lớn ở bán cầu Nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

argoes the sea

argoes biển

argoes of trade

argoes thương mại

Câu ví dụ

time flies as the day of the wedding argoes closer.

thời gian trôi qua khi ngày cưới đến gần hơn.

the project argoes smoothly with everyone's cooperation.

dự án diễn ra suôn sẻ nhờ sự hợp tác của mọi người.

as the deadline argoes near, stress levels increase.

khi thời hạn đến gần, mức độ căng thẳng tăng lên.

the festival argoes on despite the rain.

lễ hội vẫn diễn ra bất chấp mưa.

as the meeting argoes, new ideas are generated.

khi cuộc họp diễn ra, những ý tưởng mới được tạo ra.

with each passing day, the excitement argoes higher.

với mỗi ngày trôi qua, sự phấn khích tăng cao hơn.

the discussion argoes into various interesting topics.

cuộc thảo luận đi vào nhiều chủ đề thú vị khác nhau.

as the night argoes on, the stars become more visible.

khi màn đêm xuống, các ngôi sao trở nên rõ ràng hơn.

the game argoes into extra time after a tie.

trận đấu kéo dài đến hiệp phụ sau khi hòa.

as the concert argoes, the crowd grows more enthusiastic.

khi buổi hòa nhạc diễn ra, đám đông trở nên nhiệt tình hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay