argyrol

[Mỹ]/ˈɑːrɡɪroʊl/
[Anh]/ahr-GIK-roh-l/

Dịch

n. Dung dịch bạc proteinate được sử dụng như một chất khử trùng hoặc chế phẩm nhãn khoa.; Dung dịch bạc; Argyrol
Word Forms
số nhiềuargyrols

Cụm từ & Cách kết hợp

argyrol solution

dung dịch argyrol

argyrol eye drops

thuốc nhỏ mắt argyrol

alternative to argyrol

thay thế cho argyrol

efficacy of argyrol

hiệu quả của argyrol

Câu ví dụ

argyrol is commonly used as an antiseptic.

argyrol thường được sử dụng như một chất khử trùng.

many doctors recommend argyrol for treating eye infections.

nhiều bác sĩ khuyên dùng argyrol để điều trị nhiễm trùng mắt.

argyrol can be effective in preventing bacterial growth.

argyrol có thể hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

some people are allergic to argyrol and should avoid it.

một số người bị dị ứng với argyrol và nên tránh sử dụng nó.

argyrol is available in various concentrations for different uses.

argyrol có sẵn ở các nồng độ khác nhau cho các mục đích sử dụng khác nhau.

before using argyrol, consult with a healthcare professional.

trước khi sử dụng argyrol, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

argyrol has been a popular choice for nasal irrigation.

argyrol đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho việc rửa mũi.

proper storage of argyrol is essential to maintain its efficacy.

việc bảo quản argyrol đúng cách là điều cần thiết để duy trì hiệu quả của nó.

argyrol can be found in pharmacies and online stores.

argyrol có thể được tìm thấy ở các nhà thuốc và cửa hàng trực tuyến.

using argyrol can help reduce the risk of infection.

việc sử dụng argyrol có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay