ariana

[Mỹ]//ˌɑːriˈɑːnə//
[Anh]//ˌɑːriˈɑːnə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên nữ; cũng chỉ các khu vực lịch sử ở Trung Á và Nam Á.
Các dạng của từ
số nhiềuarianas

Câu ví dụ

ariana is a beautiful name

Ariana là một cái tên đẹp

ariana grande is a famous singer

Ariana Grande là một ca sĩ nổi tiếng

my friend ariana works at a bank

Bạn tôi tên Ariana làm việc tại một ngân hàng

ariana speaks three languages fluently

Ariana nói thành thạo ba ngôn ngữ

i met ariana at the conference

Tôi đã gặp Ariana tại hội nghị

ariana is studying at university

Ariana đang học tại đại học

the hotel ariana is very luxurious

Khách sạn Ariana rất sang trọng

ariana loves traditional indonesian food

Ariana yêu thích ẩm thực truyền thống Indonesia

ariana and her sister went shopping

Ariana và em gái cô ấy đã đi mua sắm

ariana arrived at the airport early

Ariana đến sân bay sớm

many people know ariana for her kindness

Nhiều người biết đến Ariana nhờ lòng tốt của cô ấy

ariana is planning a trip to java

Ariana đang lên kế hoạch đi du lịch đến Java

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay