arid-adapted

[US]/[ˈærɪdˌædɪptɪd]/
[UK]/[ˈærɪdˌædɪptɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Thích nghi với điều kiện khô hạn; phát triển mạnh trong môi trường khô; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho thực vật hoặc động vật đã thích nghi với điều kiện khô hạn.

Phrases & Collocations

arid-adapted plants

cây trồng thích nghi với khí hậu khô hạn

being arid-adapted

thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted species

loài thích nghi với khí hậu khô hạn

highly arid-adapted

rất thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted ecosystem

hệ sinh thái thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted life

cuộc sống thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted vegetation

thực vật thích nghi với khí hậu khô hạn

are arid-adapted

thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted soils

đất thích nghi với khí hậu khô hạn

arid-adapted fauna

động vật thích nghi với khí hậu khô hạn

Example Sentences

the arid-adapted plants thrived in the desert environment.

Các loài thực vật thích nghi với khí hậu khô cằn phát triển tốt trong môi trường sa mạc.

researchers studied the unique survival strategies of arid-adapted species.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các chiến lược sinh tồn độc đáo của các loài thích nghi với khí hậu khô cằn.

arid-adapted shrubs have deep root systems to access water.

Các bụi cây thích nghi với khí hậu khô cằn có hệ rễ sâu để có thể tiếp cận nước.

the arid-adapted ecosystem is fragile and easily disturbed.

Hệ sinh thái thích nghi với khí hậu khô cằn rất mong manh và dễ bị xáo trộn.

farmers are developing arid-adapted crops for dry regions.

Những nông dân đang phát triển các giống cây trồng thích nghi với khí hậu khô cằn cho các khu vực khô hạn.

many arid-adapted animals are nocturnal to avoid the heat.

Rất nhiều loài động vật thích nghi với khí hậu khô cằn hoạt động vào ban đêm để tránh cái nóng.

the landscape was dominated by hardy, arid-adapted vegetation.

Cảnh quan bị chi phối bởi các loài thực vật bền bỉ thích nghi với khí hậu khô cằn.

arid-adapted cacti store water in their stems and roots.

Các loài cây xương rồng thích nghi với khí hậu khô cằn lưu trữ nước trong thân và rễ của chúng.

understanding arid-adapted flora is crucial for desert conservation.

Hiểu biết về thực vật thích nghi với khí hậu khô cằn là rất quan trọng cho việc bảo tồn sa mạc.

the arid-adapted finches demonstrated remarkable evolutionary adaptation.

Các loài chích chòe thích nghi với khí hậu khô cằn đã thể hiện sự thích nghi tiến hóa đáng kinh ngạc.

arid-adapted soils are often sandy and nutrient-poor.

Đất thích nghi với khí hậu khô cằn thường có cát và nghèo dinh dưỡng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now