aristophanes

[Mỹ]/ˌærɪstəˈfænɪz/
[Anh]/ˌɛrɪstəˈfænɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà biên kịch hài kịch Hy Lạp của thế kỷ 5 trước Công nguyên, được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất của hài kịch cổ đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

aristophanes' comedies

những vở hài kịch của aristophanes

inspired by aristophanes

lấy cảm hứng từ aristophanes

aristophanes' satirical plays

những vở kịch châm biếm của aristophanes

Câu ví dụ

aristophanes wrote many comedies in ancient greece.

Aristophanes đã viết nhiều vở hài kịch ở Hy Lạp cổ đại.

many scholars study the works of aristophanes.

Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Aristophanes.

aristophanes is known for his sharp wit and humor.

Aristophanes nổi tiếng với sự thông minh sắc sảo và hài hước của mình.

the plays of aristophanes often satirize political figures.

Các vở kịch của Aristophanes thường xuyên châm biếm các nhân vật chính trị.

many of aristophanes' works are still performed today.

Nhiều tác phẩm của Aristophanes vẫn còn được biểu diễn cho đến ngày nay.

aristophanes' comedies provide insight into ancient greek society.

Các vở hài kịch của Aristophanes cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội Hy Lạp cổ đại.

students often read aristophanes in literature classes.

Sinh viên thường đọc Aristophanes trong các lớp học văn học.

aristophanes used humor to address serious issues.

Aristophanes đã sử dụng sự hài hước để giải quyết các vấn đề nghiêm trọng.

many characters in aristophanes' plays are exaggerated for comedic effect.

Nhiều nhân vật trong các vở kịch của Aristophanes được cường điệu hóa để tạo hiệu ứng hài hước.

aristophanes' influence can be seen in modern comedy.

Ảnh hưởng của Aristophanes có thể được nhìn thấy trong hài kịch hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay