arity

[Mỹ]/ˈærɪti/
[Anh]/ˈɛrɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. arity (số ít) – số lượng đối số hoặc toán hạng mà một hàm hoặc toán tử nhận vào; arities (số nhiều) – dạng số nhiều của arity.
Các dạng của từ
số nhiềuarities

Cụm từ & Cách kết hợp

high arity

độ bậc cao

low arity

độ bậc thấp

function arity

độ bậc của hàm

arity mismatch

mismatch độ bậc

unary arity

độ bậc một ngôi

binary arity

độ bậc hai ngôi

variable arity

độ bậc biến đổi

check arity

kiểm tra độ bậc

arity error

lỗi độ bậc

arity of

độ bậc của

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay