| số nhiều | arities |
high arity
độ bậc cao
low arity
độ bậc thấp
function arity
độ bậc của hàm
arity mismatch
mismatch độ bậc
unary arity
độ bậc một ngôi
binary arity
độ bậc hai ngôi
variable arity
độ bậc biến đổi
check arity
kiểm tra độ bậc
arity error
lỗi độ bậc
arity of
độ bậc của
high arity
độ bậc cao
low arity
độ bậc thấp
function arity
độ bậc của hàm
arity mismatch
mismatch độ bậc
unary arity
độ bậc một ngôi
binary arity
độ bậc hai ngôi
variable arity
độ bậc biến đổi
check arity
kiểm tra độ bậc
arity error
lỗi độ bậc
arity of
độ bậc của
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay