arjuna

[Mỹ]/ɑːrˈdʒuːnə/
[Anh]/ärˈdʒuːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nhân vật từ sử thi Ấn Độ cổ đại Mahabharata.
Các dạng của từ
số nhiềuarjunas

Cụm từ & Cách kết hợp

arjuna's wisdom

trí tuệ của arjuna

learn from arjuna

học hỏi từ arjuna

arjuna's bravery

sự dũng cảm của arjuna

arjuna's unwavering focus

sự tập trung kiên định của arjuna

arjuna's divine guidance

sự hướng dẫn thiêng liêng của arjuna

Câu ví dụ

arjuna is known for his skills in archery.

Arjuna nổi tiếng về kỹ năng bắn cung của mình.

in the mahabharata, arjuna faces many challenges.

Trong cuộc Mahabharata, Arjuna phải đối mặt với nhiều thử thách.

arjuna received guidance from lord krishna.

Arjuna đã nhận được sự hướng dẫn từ Chúa Krishna.

arjuna's character represents the warrior spirit.

Tính cách của Arjuna đại diện cho tinh thần chiến binh.

many people admire arjuna's bravery.

Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm của Arjuna.

arjuna's dilemma is a central theme in the bhagavad gita.

Sự trăn trở của Arjuna là một chủ đề trung tâm trong Bhagavad Gita.

arjuna's bow, gandiva, is legendary.

Cung của Arjuna, Gandiva, là huyền thoại.

arjuna learns about duty and righteousness.

Arjuna học về nghĩa vụ và chính nghĩa.

in battle, arjuna shows great determination.

Trong trận chiến, Arjuna thể hiện sự quyết tâm lớn.

arjuna's story teaches valuable life lessons.

Câu chuyện của Arjuna dạy những bài học quý giá về cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay