| số nhiều | arkoses |
arkose formation
thành tạo arcos
arkose rock type
kiểu đá arcos
arkose geological history
lịch sử địa chất của arcos
arkose sedimentary environment
môi trường trầm tích arcos
identify arkose characteristics
xác định các đặc điểm của arcos
arkose weathering patterns
mẫu hình phong hóa arcos
arkose is a type of sandstone that contains a high percentage of feldspar.
arkose là một loại đá cát kết chứa một tỷ lệ phần trăm feldspar cao.
geologists often study arkose to understand sedimentary processes.
các nhà địa chất thường nghiên cứu arkose để hiểu các quá trình trầm tích.
arkose can be found in many river environments.
arkose có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sông.
the presence of arkose indicates a nearby source of granite.
sự hiện diện của arkose cho thấy một nguồn granite gần đó.
arkose is often used in construction due to its durability.
arkose thường được sử dụng trong xây dựng do độ bền của nó.
in some regions, arkose is the primary rock type.
ở một số khu vực, arkose là loại đá chính.
studying arkose helps scientists learn about ancient environments.
nghiên cứu arkose giúp các nhà khoa học tìm hiểu về môi trường cổ đại.
arkose can vary in color from white to reddish-brown.
arkose có thể khác nhau về màu sắc từ trắng đến nâu đỏ.
feldspar-rich arkose is commonly found in sedimentary basins.
arkose giàu feldspar thường được tìm thấy ở các bồn chứa trầm tích.
the texture of arkose can provide clues about its formation.
bề mặt của arkose có thể cung cấp manh mối về quá trình hình thành của nó.
arkose formation
thành tạo arcos
arkose rock type
kiểu đá arcos
arkose geological history
lịch sử địa chất của arcos
arkose sedimentary environment
môi trường trầm tích arcos
identify arkose characteristics
xác định các đặc điểm của arcos
arkose weathering patterns
mẫu hình phong hóa arcos
arkose is a type of sandstone that contains a high percentage of feldspar.
arkose là một loại đá cát kết chứa một tỷ lệ phần trăm feldspar cao.
geologists often study arkose to understand sedimentary processes.
các nhà địa chất thường nghiên cứu arkose để hiểu các quá trình trầm tích.
arkose can be found in many river environments.
arkose có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sông.
the presence of arkose indicates a nearby source of granite.
sự hiện diện của arkose cho thấy một nguồn granite gần đó.
arkose is often used in construction due to its durability.
arkose thường được sử dụng trong xây dựng do độ bền của nó.
in some regions, arkose is the primary rock type.
ở một số khu vực, arkose là loại đá chính.
studying arkose helps scientists learn about ancient environments.
nghiên cứu arkose giúp các nhà khoa học tìm hiểu về môi trường cổ đại.
arkose can vary in color from white to reddish-brown.
arkose có thể khác nhau về màu sắc từ trắng đến nâu đỏ.
feldspar-rich arkose is commonly found in sedimentary basins.
arkose giàu feldspar thường được tìm thấy ở các bồn chứa trầm tích.
the texture of arkose can provide clues about its formation.
bề mặt của arkose có thể cung cấp manh mối về quá trình hình thành của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay