arkose

[Mỹ]/ˈɑːrkoʊs/
[Anh]/ˈɑːrkəˌsoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cát kết chứa tinh thể feldspar, thường có màu đỏ hoặc xám.
Word Forms
số nhiềuarkoses

Cụm từ & Cách kết hợp

arkose formation

thành tạo arcos

arkose rock type

kiểu đá arcos

arkose geological history

lịch sử địa chất của arcos

arkose sedimentary environment

môi trường trầm tích arcos

identify arkose characteristics

xác định các đặc điểm của arcos

arkose weathering patterns

mẫu hình phong hóa arcos

Câu ví dụ

arkose is a type of sandstone that contains a high percentage of feldspar.

arkose là một loại đá cát kết chứa một tỷ lệ phần trăm feldspar cao.

geologists often study arkose to understand sedimentary processes.

các nhà địa chất thường nghiên cứu arkose để hiểu các quá trình trầm tích.

arkose can be found in many river environments.

arkose có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sông.

the presence of arkose indicates a nearby source of granite.

sự hiện diện của arkose cho thấy một nguồn granite gần đó.

arkose is often used in construction due to its durability.

arkose thường được sử dụng trong xây dựng do độ bền của nó.

in some regions, arkose is the primary rock type.

ở một số khu vực, arkose là loại đá chính.

studying arkose helps scientists learn about ancient environments.

nghiên cứu arkose giúp các nhà khoa học tìm hiểu về môi trường cổ đại.

arkose can vary in color from white to reddish-brown.

arkose có thể khác nhau về màu sắc từ trắng đến nâu đỏ.

feldspar-rich arkose is commonly found in sedimentary basins.

arkose giàu feldspar thường được tìm thấy ở các bồn chứa trầm tích.

the texture of arkose can provide clues about its formation.

bề mặt của arkose có thể cung cấp manh mối về quá trình hình thành của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay