armes

[Mỹ]/ɑːmz/
[Anh]/ɑːrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) vũ khí

Cụm từ & Cách kết hợp

armed conflict

Vietnamese_translation

armed robbery

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the government signed a new arms control treaty with neighboring countries.

Chính phủ đã ký một hiệp ước kiểm soát vũ khí mới với các nước láng giềng.

international organizations are working to end the illegal arms trade in conflict zones.

Các tổ chức quốc tế đang làm việc để chấm dứt thương mại vũ khí bất hợp pháp ở các khu vực xung đột.

the small arms proliferation has become a major concern for global security.

Sự lan rộng của vũ khí nhỏ đã trở thành mối quan tâm lớn đối với an ninh toàn cầu.

local residents rose up in arms against the proposed construction project.

Các cư dân địa phương nổi dậy bằng vũ khí chống lại dự án xây dựng được đề xuất.

the military exhibition showcased the latest advances in arms technology.

Triển lãm quân sự đã trình bày những tiến bộ mới nhất trong công nghệ vũ khí.

she cradled the sleeping baby gently in her arms while walking through the park.

Cô ấy nhẹ nhàng ôm đứa trẻ đang ngủ trong tay khi đi dạo qua công viên.

the arms race between the two superpowers lasted for decades during the cold war.

Trận chạy đua vũ trang giữa hai siêu cường kéo dài suốt hàng thập kỷ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

he welcomed his old friend with open arms after many years apart.

Anh ấy đón tiếp người bạn cũ bằng lòng rộng mở sau nhiều năm xa cách.

the detective stood with arms folded, carefully observing the suspect's behavior.

Thám tử đứng với tay gập lại, cẩn thận quan sát hành vi của nghi phạm.

human rights groups have called for a comprehensive arms embargo on the region.

Các nhóm nhân quyền đã kêu gọi thực hiện lệnh cấm vận vũ khí toàn diện đối với khu vực.

both arms and legs were injured in the accident, requiring extensive surgery.

Cả tay và chân đều bị thương trong tai nạn, cần phẫu thuật rộng rãi.

the statue depicts the goddess standing defiantly with arms akimbo.

Điêu khắc thể hiện nữ thần đứng kiêu hãnh với hai tay chống hông.

arms sales have generated significant revenue for defense contractors this year.

Bán vũ khí đã tạo ra doanh thu đáng kể cho các nhà thầu quốc phòng trong năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay