armets

[Mỹ]/ˈɑːrmɛts/
[Anh]/ˈɑːrməts/

Dịch

n. Một loại mũ bảo hiểm thời trung cổ có mặt nạ.

Cụm từ & Cách kết hợp

armed with armets

được trang bị mũ giáp

armets of steel

mũ giáp bằng thép

Câu ví dụ

he wore a suit of armets for the medieval reenactment.

anh ấy đã mặc một bộ áo giáp cho buổi tái hiện thời trung cổ.

the armets were beautifully crafted and very detailed.

những bộ áo giáp được chế tác đẹp mắt và rất chi tiết.

during the tournament, knights displayed their armets with pride.

trong suốt giải đấu, các hiệp sĩ đã trưng bày bộ áo giáp của họ một cách tự hào.

she studied the history of armets in her art class.

cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của áo giáp trong lớp học nghệ thuật của mình.

the museum has a collection of ancient armets.

bảo tàng có một bộ sưu tập các bộ áo giáp cổ đại.

armets were essential for protection in battle.

áo giáp rất cần thiết để bảo vệ trong chiến đấu.

he polished his armets before the big event.

anh ấy đã đánh bóng bộ áo giáp của mình trước sự kiện lớn.

the armets were often adorned with family crests.

những bộ áo giáp thường được trang trí bằng huy hiệu gia tộc.

knights trained rigorously while wearing their armets.

các hiệp sĩ đã huấn luyện nghiêm ngặt trong khi mặc áo giáp của họ.

she admired the intricate designs on the armets.

cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên áo giáp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay