armins

[Mỹ]/ˈɑːrmɪn/
[Anh]/ˈɑrˌmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên thương hiệu cho một loại thuốc được sử dụng để giãn đồng tử và điều trị bệnh glaucom.

Cụm từ & Cách kết hợp

armin's opinion

ý kiến của Armin

armin's suggestion

gợi ý của Armin

armin's favorite book

cuốn sách yêu thích của Armin

armin's birthday party

tiệc sinh nhật của Armin

Câu ví dụ

armin is a talented musician.

Armin là một nhạc sĩ tài năng.

have you met armin before?

Bạn đã gặp Armin trước đây chưa?

armin loves to explore new places.

Armin thích khám phá những nơi mới.

we should invite armin to the party.

Chúng ta nên mời Armin đến dự bữa tiệc.

armin has a great sense of humor.

Armin có khiếu hài hước rất tốt.

can you ask armin for help?

Bạn có thể hỏi xin sự giúp đỡ của Armin không?

armin enjoys reading books in his free time.

Armin thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

i'm planning to go hiking with armin this weekend.

Tôi đang dự định đi leo núi với Armin vào cuối tuần này.

armin often shares interesting stories.

Armin thường chia sẻ những câu chuyện thú vị.

do you know where armin is right now?

Bạn có biết Armin đang ở đâu ngay bây giờ không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay