armourless

[Mỹ]/ˈɑːmələs/
[Anh]/ˈɑːrmərəs/

Dịch

adj. vô liêm, vô nghĩa, trắng trợn (adj.)

Cụm từ & Cách kết hợp

armourless knight

kỵ sĩ không mặc giáp

completely armourless

hoàn toàn không mặc giáp

armourless vehicle

phương tiện không mặc giáp

armourless soldier

người lính không mặc giáp

armourless torso

thân mình không mặc giáp

armourless target

mục tiêu không mặc giáp

virtually armourless

hầu như không mặc giáp

go armourless

đi mà không mặc giáp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay