arnolds

[Mỹ]/ˈɑːrnəldz/
[Anh]/ˈɑːrnəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Arnold, một tên riêng nam

Cụm từ & Cách kết hợp

arnold's voice

giọng của Arnold

arnold's movies

phim của Arnold

arnold schwarzenegger's childhood

tuổi thơ của Arnold Schwarzenegger

arnold's famous catchphrases

những câu nói nổi tiếng của Arnold

arnold's political career

sự nghiệp chính trị của Arnold

meet arnold's family

gặp gỡ gia đình của Arnold

arnold's restaurant

nhà hàng của Arnold

visit arnold's ranch

tham quan trang trại của Arnold

Câu ví dụ

arnolds are known for their unique flavor.

Những chiếc arnolds nổi tiếng với hương vị độc đáo của chúng.

many people enjoy arnolds during the holidays.

Nhiều người thích ăn arnolds trong dịp lễ hội.

arnolds can be found in various flavors.

Bạn có thể tìm thấy arnolds với nhiều hương vị khác nhau.

we should try making arnolds from scratch.

Chúng ta nên thử làm arnolds từ đầu.

arnolds are a popular snack in many countries.

Arnold là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều quốc gia.

my friend brought some arnolds to the party.

Bạn của tôi đã mang một số arnolds đến bữa tiệc.

arnolds are perfect for sharing with friends.

Arnold rất thích hợp để chia sẻ với bạn bè.

have you ever tried chocolate-covered arnolds?

Bạn đã bao giờ thử arnolds phủ sô cô la chưa?

arnolds make a great addition to any dessert.

Arnold là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ món tráng miệng nào.

we can find arnolds at the local bakery.

Chúng ta có thể tìm thấy arnolds tại tiệm bánh địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay