aromatics

[US]/[ˈærɒmətɪks]/
[UK]/[ˈærəˌmætɪks]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những chất thơm, thường có nguồn gốc từ thực vật, được sử dụng trong nước hoa hoặc hương liệu; Hợp chất thơm.
adj. Có mùi thơm dễ chịu.

Phrases & Collocations

aromatic oils

dầu thơm

aromatics blend

pha trộn hương thơm

adding aromatics

thêm hương thơm

rich aromatics

hương thơm đậm đà

natural aromatics

hương thơm tự nhiên

aromatic herbs

các loại thảo mộc thơm

detecting aromatics

phát hiện hương thơm

aromatic spice

gia vị thơm

using aromatics

sử dụng hương thơm

subtle aromatics

hương thơm tinh tế

Example Sentences

the chef expertly blended various aromatics to create a complex sauce.

Chế biến viên khéo léo pha trộn nhiều loại hương liệu khác nhau để tạo ra một loại sốt phức tạp.

lavender and chamomile are popular aromatics for relaxation and sleep.

Oải hương và hoa cúc La Mã là những loại hương liệu phổ biến để thư giãn và ngủ ngon.

the candle emitted pleasant aromatics of vanilla and cinnamon.

Ngọn nến tỏa ra những hương thơm dễ chịu của vani và quế.

we use essential oil diffusers to disperse calming aromatics throughout the house.

Chúng tôi sử dụng máy khuếch tán tinh dầu để khuếch tán các hương thơm nhẹ nhàng trong nhà.

the spice market was filled with the strong aromatics of exotic herbs.

Chợ gia vị tràn ngập những hương thơm mạnh mẽ của các loại thảo mộc ngoại lai.

the perfume contained a blend of floral and woody aromatics.

Nước hoa có sự pha trộn các hương thơm hoa và gỗ.

he added fresh aromatics like rosemary and thyme to the roasted chicken.

Anh ấy thêm các loại hương liệu tươi như hương thảo và húng tây vào gà nướng.

the soap had a subtle, refreshing aroma of citrus aromatics.

Xà phòng có một hương thơm nhẹ nhàng, sảng khoái của các loại hương liệu chanh.

the apothecary sold a wide range of natural aromatics and herbs.

Tiệm thuốc bán nhiều loại hương liệu và thảo mộc tự nhiên.

the restaurant's signature dish featured unique and savory aromatics.

Món ăn đặc trưng của nhà hàng có các loại hương liệu độc đáo và đậm đà.

the air was thick with the sweet aromatics of blooming jasmine.

Không khí đặc quánh với những hương thơm ngọt ngào của hoa nhài nở.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now