aromatize

[Mỹ]/ˌærəʊˈmaɪtʌɪz/
[Anh]/ˌæroʊˈmaɪtaɪz/

Dịch

v tạo ra một mùi hương dễ chịu cho một thứ gì đó; để gia vị bằng các chất thơm.; để làm cho một thứ gì đó có mùi thơm hoặc có hương.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítaromatizes
hiện tại phân từaromatizing
thì quá khứaromatized
quá khứ phân từaromatized

Câu ví dụ

we can aromatize the soup with fresh herbs.

chúng ta có thể tạo hương thơm cho món súp với các loại thảo mộc tươi.

to aromatize the cake, add vanilla extract.

để tạo hương thơm cho bánh, hãy thêm chiết xuất vani.

the chef decided to aromatize the dish with citrus zest.

chuyên gia đầu bếp quyết định tạo hương thơm cho món ăn bằng vỏ cam quýt.

she used spices to aromatize the rice.

cô ấy sử dụng các loại gia vị để tạo hương thơm cho cơm.

to aromatize the oil, infuse it with garlic.

để tạo hương thơm cho dầu, hãy ngâm nó với tỏi.

they plan to aromatize the beverage with natural flavors.

họ dự định tạo hương thơm cho đồ uống với các hương vị tự nhiên.

we can aromatize the candle with essential oils.

chúng ta có thể tạo hương thơm cho nến với tinh dầu.

to aromatize your home, consider using diffusers.

để tạo hương thơm cho ngôi nhà của bạn, hãy cân nhắc sử dụng máy khuếch tán.

he likes to aromatize his tea with mint leaves.

anh ấy thích tạo hương thơm cho trà của mình với lá bạc hà.

they use herbs to aromatize their cooking oils.

họ sử dụng các loại thảo mộc để tạo hương thơm cho dầu ăn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay