arrass someone's nerves
khơi gợi sự khó chịu của ai đó
arrass the peace
phá vỡ sự bình yên
arrass the senses
kích thích các giác quan
arrass one's confidence
làm suy giảm sự tự tin của ai đó
arrass a situation
làm phức tạp tình hình
arrass the mind
khắc sâu vào tâm trí
arrass with fear
ám ảnh với nỗi sợ hãi
arrass the body
tấn công cơ thể
arrass someone's nerves
khơi gợi sự khó chịu của ai đó
arrass the peace
phá vỡ sự bình yên
arrass the senses
kích thích các giác quan
arrass one's confidence
làm suy giảm sự tự tin của ai đó
arrass a situation
làm phức tạp tình hình
arrass the mind
khắc sâu vào tâm trí
arrass with fear
ám ảnh với nỗi sợ hãi
arrass the body
tấn công cơ thể
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay