under arrest
đang bị bắt giữ
arrest warrant
lệnh bắt giữ
cardiac arrest
ngừng tim
resisting arrest
kháng cự khi bị bắt giữ
house arrest
giám sát tại nhà
citizen's arrest
bắt giữ của công dân
false arrest
bắt giữ trái phép
arrest record
lịch sử bắt giữ
unlawful arrest
bắt giữ bất hợp pháp
mass arrest
bắt giữ hàng loạt
under arrest
đang bị bắt giữ
arrest warrant
lệnh bắt giữ
cardiac arrest
ngừng tim
resisting arrest
kháng cự khi bị bắt giữ
house arrest
giám sát tại nhà
citizen's arrest
bắt giữ của công dân
false arrest
bắt giữ trái phép
arrest record
lịch sử bắt giữ
unlawful arrest
bắt giữ bất hợp pháp
mass arrest
bắt giữ hàng loạt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay