arres

[Mỹ]/ɑːrɪz/
[Anh]/ɑːrɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của 'arre'; một thuật ngữ được mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'arrecife' chỉ các rạn san hô, nền đường hoặc con đường đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

under arrest

đang bị bắt giữ

arrest warrant

lệnh bắt giữ

cardiac arrest

ngừng tim

resisting arrest

kháng cự khi bị bắt giữ

house arrest

giám sát tại nhà

citizen's arrest

bắt giữ của công dân

false arrest

bắt giữ trái phép

arrest record

lịch sử bắt giữ

unlawful arrest

bắt giữ bất hợp pháp

mass arrest

bắt giữ hàng loạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay