the new arrivants were warmly welcomed by the local community.
Người mới đến đã được cộng đồng địa phương đón tiếp nồng nhiệt.
recent arrivants often face language barriers when starting their new lives.
Người mới đến thường phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi bắt đầu cuộc sống mới của họ.
the city has seen a significant influx of arrivants from neighboring countries.
Thành phố đã chứng kiến một lượng lớn người mới đến từ các nước láng giềng.
many young arrivants bring fresh ideas and energy to the workforce.
Nhiều người trẻ mới đến mang theo những ý tưởng mới và năng lượng đến cho lực lượng lao động.
the government has introduced programs to help arrivants integrate into society.
Chính phủ đã giới thiệu các chương trình giúp người mới đến hòa nhập vào xã hội.
arrivants with professional qualifications can apply for expedited work permits.
Người mới đến có bằng cấp chuyên môn có thể nộp đơn xin giấy phép làm việc được xử lý nhanh chóng.
the community center offers language classes specifically designed for new arrivants.
Tâm điểm cộng đồng cung cấp các lớp học ngôn ngữ được thiết kế riêng cho người mới đến.
a wave of political refugees arrived as arrivants seeking safety.
Một làn sóng tị nạn chính trị đã đến như những người mới đến tìm kiếm an toàn.
the neighborhood has historically welcomed arrivants from diverse backgrounds.
Phường đã có truyền thống đón chào người mới đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
employers are increasingly recognizing the value that skilled arrivants bring to the economy.
Nhà tuyển dụng ngày càng nhận ra giá trị mà những người mới đến có tay nghề mang lại cho nền kinh tế.
arrivants often experience a period of cultural adjustment during their first months.
Người mới đến thường trải qua một giai đoạn điều chỉnh văn hóa trong những tháng đầu tiên.
local organizations provide settlement support services for all arrivants.
Các tổ chức địa phương cung cấp các dịch vụ hỗ trợ định cư cho tất cả người mới đến.
the new arrivants were warmly welcomed by the local community.
Người mới đến đã được cộng đồng địa phương đón tiếp nồng nhiệt.
recent arrivants often face language barriers when starting their new lives.
Người mới đến thường phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi bắt đầu cuộc sống mới của họ.
the city has seen a significant influx of arrivants from neighboring countries.
Thành phố đã chứng kiến một lượng lớn người mới đến từ các nước láng giềng.
many young arrivants bring fresh ideas and energy to the workforce.
Nhiều người trẻ mới đến mang theo những ý tưởng mới và năng lượng đến cho lực lượng lao động.
the government has introduced programs to help arrivants integrate into society.
Chính phủ đã giới thiệu các chương trình giúp người mới đến hòa nhập vào xã hội.
arrivants with professional qualifications can apply for expedited work permits.
Người mới đến có bằng cấp chuyên môn có thể nộp đơn xin giấy phép làm việc được xử lý nhanh chóng.
the community center offers language classes specifically designed for new arrivants.
Tâm điểm cộng đồng cung cấp các lớp học ngôn ngữ được thiết kế riêng cho người mới đến.
a wave of political refugees arrived as arrivants seeking safety.
Một làn sóng tị nạn chính trị đã đến như những người mới đến tìm kiếm an toàn.
the neighborhood has historically welcomed arrivants from diverse backgrounds.
Phường đã có truyền thống đón chào người mới đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
employers are increasingly recognizing the value that skilled arrivants bring to the economy.
Nhà tuyển dụng ngày càng nhận ra giá trị mà những người mới đến có tay nghề mang lại cho nền kinh tế.
arrivants often experience a period of cultural adjustment during their first months.
Người mới đến thường trải qua một giai đoạn điều chỉnh văn hóa trong những tháng đầu tiên.
local organizations provide settlement support services for all arrivants.
Các tổ chức địa phương cung cấp các dịch vụ hỗ trợ định cư cho tất cả người mới đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay