| số nhiều | arsenides |
arsenic arsenide
arsen trarsenua
gallium arsenide
arsenua gali
arsenide compounds are used in semiconductor materials.
các hợp chất arsenua được sử dụng trong vật liệu bán dẫn.
the scientist studied the properties of arsenide crystals.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của tinh thể arsenua.
arsenide ions are known for their toxic nature.
các ion arsenua nổi tiếng với bản chất độc hại của chúng.
researchers are exploring new applications of arsenide technology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của công nghệ arsenua.
the arsenide layer enhances the performance of the device.
lớp arsenua nâng cao hiệu suất của thiết bị.
manufacturers use arsenide coatings for corrosion resistance.
các nhà sản xuất sử dụng lớp phủ arsenua để chống ăn mòn.
arsenide semiconductors play a crucial role in electronic devices.
bán dẫn arsenua đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị điện tử.
the team is developing a new arsenide-based material.
nhóm đang phát triển một vật liệu mới dựa trên arsenua.
arsenide compounds have unique electrical properties.
các hợp chất arsenua có các tính chất điện độc đáo.
the arsenide content in the alloy affects its strength.
hàm lượng arsenua trong hợp kim ảnh hưởng đến độ bền của nó.
arsenic arsenide
arsen trarsenua
gallium arsenide
arsenua gali
arsenide compounds are used in semiconductor materials.
các hợp chất arsenua được sử dụng trong vật liệu bán dẫn.
the scientist studied the properties of arsenide crystals.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của tinh thể arsenua.
arsenide ions are known for their toxic nature.
các ion arsenua nổi tiếng với bản chất độc hại của chúng.
researchers are exploring new applications of arsenide technology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của công nghệ arsenua.
the arsenide layer enhances the performance of the device.
lớp arsenua nâng cao hiệu suất của thiết bị.
manufacturers use arsenide coatings for corrosion resistance.
các nhà sản xuất sử dụng lớp phủ arsenua để chống ăn mòn.
arsenide semiconductors play a crucial role in electronic devices.
bán dẫn arsenua đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị điện tử.
the team is developing a new arsenide-based material.
nhóm đang phát triển một vật liệu mới dựa trên arsenua.
arsenide compounds have unique electrical properties.
các hợp chất arsenua có các tính chất điện độc đáo.
the arsenide content in the alloy affects its strength.
hàm lượng arsenua trong hợp kim ảnh hưởng đến độ bền của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay