arsenous

[Mỹ]/ˈɑːr.sənəs/
[Anh]/arˈseɪnəs/

Dịch

adj. chứa asen hoặc arsenit

Cụm từ & Cách kết hợp

arsenous compound

hợp chất arsenat

arsenous acid

axit arsenat

arsenous oxide

oxit arsenat

arsenous salts

muối arsenat

arsenous exposure

tiếp xúc với arsenat

arsenous contamination

ô nhiễm arsenat

arsenous toxicity

độc tính của arsenat

arsenous poisoning

ngộ độc arsenat

arsenous mineral

khoáng chất chứa arsenat

Câu ví dụ

arsenous compounds can be toxic to humans.

các hợp chất arsen còn có thể gây độc cho con người.

the arsenous acid was used in various industrial processes.

axit arsen đã được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.

exposure to arsenous substances can lead to health issues.

tiếp xúc với các chất arsen có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

arsenous trioxide is known for its cancer treatment properties.

trióxit arsen được biết đến với đặc tính điều trị ung thư.

environmental regulations limit the release of arsenous waste.

các quy định về môi trường hạn chế việc thải bỏ chất thải arsen.

the study focused on the effects of arsenous exposure.

nghiên cứu tập trung vào tác động của việc tiếp xúc với arsen.

arsenous levels in drinking water must be monitored.

mức độ arsen trong nước uống phải được theo dõi.

arsenous toxicity can vary based on individual susceptibility.

độc tính của arsen có thể khác nhau tùy thuộc vào khả năng mắc bệnh của từng cá nhân.

researchers are studying the long-term effects of arsenous exposure.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tác động lâu dài của việc tiếp xúc với arsen.

proper disposal methods are essential for arsenous materials.

các phương pháp xử lý thích hợp là điều cần thiết đối với vật liệu arsen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay