arsonists at work
những kẻ đốt phá đang làm việc
apprehend arsonists
bắt giữ những kẻ đốt phá
identify arsonists
xác định những kẻ đốt phá
arsonists' motives
động cơ của những kẻ đốt phá
prevent arsonists' attacks
ngăn chặn các cuộc tấn công của những kẻ đốt phá
convicted arsonists
những kẻ đốt phá đã bị kết án
arsonists' evidence
bằng chứng của những kẻ đốt phá
investigate arsonists
điều tra những kẻ đốt phá
the police arrested several arsonists last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ đốt phá vào đêm qua.
arsonists caused significant damage to the historic building.
Những kẻ đốt phá đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà lịch sử.
the community is on high alert for potential arsonists.
Cộng đồng đang trong tình trạng cảnh giác cao độ về những kẻ đốt phá tiềm ẩn.
arsonists often target abandoned properties.
Những kẻ đốt phá thường nhắm mục tiêu vào các bất động sản bỏ hoang.
firefighters worked hard to extinguish the flames set by arsonists.
Các lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa do những kẻ đốt phá gây ra.
authorities are investigating the motives of the arsonists.
Các nhà chức trách đang điều tra động cơ của những kẻ đốt phá.
the trial of the arsonists is set for next month.
Phiên tòa xét xử những kẻ đốt phá sẽ diễn ra vào tháng tới.
local businesses are concerned about the rise in arsonists.
Các doanh nghiệp địa phương lo ngại về sự gia tăng của những kẻ đốt phá.
community leaders are organizing meetings to discuss arsonists.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đang tổ chức các cuộc họp để thảo luận về những kẻ đốt phá.
many arsonists are motivated by financial gain.
Nhiều kẻ đốt phá có động cơ từ lợi ích tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay