| số nhiều | arteriectases |
arteriectases
phình động mạch
arteriectasis present
phình động mạch hiện diện
arteriectasis diagnosed
phình động mạch được chẩn đoán
arteriectasis found
phình động mạch được phát hiện
arteriectasis patient
bệnh nhân phình động mạch
arteriectasis case
trường hợp phình động mạch
arteriectases
phình động mạch
arteriectasis present
phình động mạch hiện diện
arteriectasis diagnosed
phình động mạch được chẩn đoán
arteriectasis found
phình động mạch được phát hiện
arteriectasis patient
bệnh nhân phình động mạch
arteriectasis case
trường hợp phình động mạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay