| số nhiều | artforms |
new artform
loại hình nghệ thuật mới
digital artform
loại hình nghệ thuật số
emerging artform
loại hình nghệ thuật đang phát triển
unique artform
loại hình nghệ thuật độc đáo
artform itself
chính loại hình nghệ thuật
the artform
loại hình nghệ thuật
artform of
loại hình nghệ thuật của
artform in
loại hình nghệ thuật trong
artform is
loại hình nghệ thuật là
artform has
loại hình nghệ thuật có
new artform
loại hình nghệ thuật mới
digital artform
loại hình nghệ thuật số
emerging artform
loại hình nghệ thuật đang phát triển
unique artform
loại hình nghệ thuật độc đáo
artform itself
chính loại hình nghệ thuật
the artform
loại hình nghệ thuật
artform of
loại hình nghệ thuật của
artform in
loại hình nghệ thuật trong
artform is
loại hình nghệ thuật là
artform has
loại hình nghệ thuật có
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay