artform

[Mỹ]/ˈɑːtfɔːm/
[Anh]/ˈɑːrtfɔːrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức hoặc phong cách đặc biệt của sự biểu đạt nghệ thuật, đặc biệt là nói đến văn học, hội họa, âm nhạc, ca dao, v.v.
Các dạng của từ
số nhiềuartforms

Cụm từ & Cách kết hợp

new artform

loại hình nghệ thuật mới

digital artform

loại hình nghệ thuật số

emerging artform

loại hình nghệ thuật đang phát triển

unique artform

loại hình nghệ thuật độc đáo

artform itself

chính loại hình nghệ thuật

the artform

loại hình nghệ thuật

artform of

loại hình nghệ thuật của

artform in

loại hình nghệ thuật trong

artform is

loại hình nghệ thuật là

artform has

loại hình nghệ thuật có

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay