articulatory system
hệ thống cấu âm
articulatory organs
các cơ cấu âm
articulatory gesture
ngữ điệu cấu âm
articulatory phonetics
cấu âm học
Turning a way is to pass exert oneself to do sth. to same way or opposite way, make articulatory extend or a kind of gyral gimmick.
Việc chuyển hướng là để vượt qua và nỗ lực làm điều gì đó theo cách giống nhau hoặc ngược lại, tạo ra sự mở rộng khớp hoặc một kiểu mẹo xoắn.
Articulatory phonetics studies how speech sounds are produced by the movement of the articulators in the vocal tract.
Phonetic khớp khớp nghiên cứu cách âm thanh phát âm được tạo ra bởi sự chuyển động của các khớp khớp trong đường dẫn thanh âm.
The articulatory system includes the lips, tongue, teeth, alveolar ridge, hard palate, velum, uvula, and glottis.
Hệ thống khớp khớp bao gồm môi, lưỡi, răng, bờ răng, vòm cứng, vòm mềm, vòi và thanh quản.
Articulatory disorders can affect a person's ability to produce speech sounds correctly.
Các rối loạn khớp khớp có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh phát âm một cách chính xác của một người.
Speech therapists often work with individuals who have articulatory difficulties.
Các nhà trị liệu ngôn ngữ thường làm việc với những người có khó khăn về khớp khớp.
Articulatory gestures involve the precise coordination of different articulators.
Các cử chỉ khớp khớp liên quan đến sự phối hợp chính xác của các khớp khớp khác nhau.
The articulatory process for producing the /t/ sound involves the tip of the tongue touching the alveolar ridge.
Quy trình khớp khớp để tạo ra âm /t/ liên quan đến đầu lưỡi chạm vào bờ răng.
Articulatory feedback is important for monitoring and adjusting speech production in real-time.
Phản hồi khớp khớp rất quan trọng để theo dõi và điều chỉnh sản xuất giọng nói trong thời gian thực.
Linguists use articulatory phonetics to analyze and describe how speech sounds are physically produced.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng phonetic khớp khớp để phân tích và mô tả cách âm thanh phát âm được tạo ra một cách vật lý.
An articulatory approach to pronunciation focuses on the physical movements involved in producing speech sounds.
Một cách tiếp cận khớp khớp để phát âm tập trung vào các chuyển động vật lý liên quan đến việc tạo ra âm thanh phát âm.
The articulatory features of a language can vary based on dialectal differences.
Các đặc điểm khớp khớp của một ngôn ngữ có thể khác nhau dựa trên sự khác biệt về phương ngữ.
articulatory system
hệ thống cấu âm
articulatory organs
các cơ cấu âm
articulatory gesture
ngữ điệu cấu âm
articulatory phonetics
cấu âm học
Turning a way is to pass exert oneself to do sth. to same way or opposite way, make articulatory extend or a kind of gyral gimmick.
Việc chuyển hướng là để vượt qua và nỗ lực làm điều gì đó theo cách giống nhau hoặc ngược lại, tạo ra sự mở rộng khớp hoặc một kiểu mẹo xoắn.
Articulatory phonetics studies how speech sounds are produced by the movement of the articulators in the vocal tract.
Phonetic khớp khớp nghiên cứu cách âm thanh phát âm được tạo ra bởi sự chuyển động của các khớp khớp trong đường dẫn thanh âm.
The articulatory system includes the lips, tongue, teeth, alveolar ridge, hard palate, velum, uvula, and glottis.
Hệ thống khớp khớp bao gồm môi, lưỡi, răng, bờ răng, vòm cứng, vòm mềm, vòi và thanh quản.
Articulatory disorders can affect a person's ability to produce speech sounds correctly.
Các rối loạn khớp khớp có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh phát âm một cách chính xác của một người.
Speech therapists often work with individuals who have articulatory difficulties.
Các nhà trị liệu ngôn ngữ thường làm việc với những người có khó khăn về khớp khớp.
Articulatory gestures involve the precise coordination of different articulators.
Các cử chỉ khớp khớp liên quan đến sự phối hợp chính xác của các khớp khớp khác nhau.
The articulatory process for producing the /t/ sound involves the tip of the tongue touching the alveolar ridge.
Quy trình khớp khớp để tạo ra âm /t/ liên quan đến đầu lưỡi chạm vào bờ răng.
Articulatory feedback is important for monitoring and adjusting speech production in real-time.
Phản hồi khớp khớp rất quan trọng để theo dõi và điều chỉnh sản xuất giọng nói trong thời gian thực.
Linguists use articulatory phonetics to analyze and describe how speech sounds are physically produced.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng phonetic khớp khớp để phân tích và mô tả cách âm thanh phát âm được tạo ra một cách vật lý.
An articulatory approach to pronunciation focuses on the physical movements involved in producing speech sounds.
Một cách tiếp cận khớp khớp để phát âm tập trung vào các chuyển động vật lý liên quan đến việc tạo ra âm thanh phát âm.
The articulatory features of a language can vary based on dialectal differences.
Các đặc điểm khớp khớp của một ngôn ngữ có thể khác nhau dựa trên sự khác biệt về phương ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay