arums

[Mỹ]/'εərəm/
[Anh]/ˈærəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây arum; chi Arum

Cụm từ & Cách kết hợp

arum lily

hoa lan arum

arum plant

cây arum

arum family

họ arum

arum flower

hoa arum

arum root

rễ arum

arum foliage

lá arum

arum family plant

cây thân thuộc họ arum

arum species

loài arum

arum genus

chi arum

Câu ví dụ

European arum resembling the cuckoopint.

Loa đề châu Âu có hình dáng giống như cây tần bì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay