arv

[Mỹ]/ˌeɪ.ɑːrˈviː/
[Anh]/ˌeɪ.ɑːrˈviː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. đến; tên lửa tái nhập khí quyển tiên tiến; tên lửa tái nhập khí cầu; phương tiện trinh sát vũ trang
n. robot dưới nước; vi rút tái nhập.
Các dạng của từ
số nhiềuarvs

Câu ví dụ

the realtor calculated the arv of the house after the renovations.

Người môi giới đã tính toán giá trị thị trường sau khi cải tạo ngôi nhà.

investors often rely on the arv to determine their offer price.

Nhà đầu tư thường dựa vào giá trị thị trường để xác định mức giá đề nghị của họ.

the arv analysis helped the buyer decide whether to proceed.

Phân tích giá trị thị trường đã giúp người mua quyết định có tiếp tục hay không.

we need to estimate the arv before listing the property.

Chúng ta cần ước tính giá trị thị trường trước khi đăng bán tài sản.

the arv method is commonly used in fix-and-flip projects.

Phương pháp giá trị thị trường thường được sử dụng trong các dự án sửa chữa và bán lại.

after inspecting the repairs, the agent revised the arv upward.

Sau khi kiểm tra các sửa chữa, đại lý đã điều chỉnh giá trị thị trường lên cao hơn.

the arv exceeded the initial expectations, leading to a higher profit.

Giá trị thị trường vượt quá kỳ vọng ban đầu, dẫn đến lợi nhuận cao hơn.

comparing the arv with the purchase price is essential for risk assessment.

So sánh giá trị thị trường với giá mua là rất cần thiết để đánh giá rủi ro.

the bank required an arv appraisal before approving the loan.

Ngân hàng yêu cầu đánh giá giá trị thị trường trước khi phê duyệt khoản vay.

accurate arv calculation is crucial for successful real estate investments.

Tính toán giá trị thị trường chính xác là rất quan trọng đối với các khoản đầu tư bất động sản thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay