arverni

[Mỹ]/ɑːˈvɜːni/
[Anh]/ɑːrˈvɜːrni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một bộ lạc Celt cổ ở vùng trung tâm Gaul (nay là Auvergne, Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

arverni tribe

Dân tộc Arverni

ancient arverni

Arverni cổ đại

arverni people

Người Arverni

the arverni king

Vua Arverni

arverni territory

Territory Arverni

arverni warriors

Những chiến binh Arverni

arverni history

Lịch sử Arverni

arverni civilization

Văn minh Arverni

arverni chieftain

Chủ tịch Arverni

arverni legacy

Dòng dõi Arverni

Câu ví dụ

the arverni tribe was one of the most powerful celtic groups in ancient gaul.

Dân tộc Arverni là một trong những nhóm người Celt quyền lực nhất ở nước Pháp cổ đại.

vercingetorix was the famous leader of the arverni people.

Vercingetorix là nhà lãnh đạo nổi tiếng của người Arverni.

the arverni kingdom dominated central gaul for centuries.

Nước Arverni đã thống trị khu vực trung tâm nước Pháp trong nhiều thế kỷ.

archaeological sites reveal much about arverni civilization.

Các di tích khảo cổ học tiết lộ nhiều điều về nền văn minh Arverni.

the arverni warriors were renowned for their exceptional cavalry tactics.

Các chiến binh Arverni nổi tiếng với chiến thuật kỵ binh xuất sắc của họ.

coins minted by the arverni bear distinctive celtic artistic symbols.

Đồng tiền do Arverni đúc mang những biểu tượng nghệ thuật đặc trưng của người Celt.

the arverni territory encompassed much of what is now auvergne in france.

Vùng lãnh thổ của Arverni bao gồm phần lớn khu vực hiện nay là Auvergne ở Pháp.

strategic alliance with the arverni proved decisive during the gallic wars.

Hiệp ước chiến lược với Arverni đã chứng minh là quyết định trong các cuộc chiến tranh Gallic.

the fortified settlement of gergovia was the capital of the arverni.

Thành trì được xây dựng kiên cố Gergovia là thủ đô của người Arverni.

arverni religious practices centered around sacred forest groves and rivers.

Các nghi lễ tôn giáo của người Arverni xoay quanh những khu rừng thiêng và dòng sông.

the arverni chieftain vercingetorix united various gallic tribes against caesar.

Chủ chễ Arverni Vercingetorix đã đoàn kết các bộ tộc Gallic chống lại Caesar.

scholars continue to study arverni pottery to understand their daily life.

Các học giả tiếp tục nghiên cứu gốm Arverni để hiểu về cuộc sống hàng ngày của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay