asaphids

[Mỹ]/ˈeɪ.sə.fɪdz/
[Anh]/ˈeɪ.sə.fɪdz/

Dịch

n. Số nhiều của asaphid; một bộ động vật không xương sống đã tuyệt chủng gọi là nhuyễn thể ba thùy.

Cụm từ & Cách kết hợp

green asaphids

những con asaphids xanh

black asaphids

những con asaphids đen

woolly asaphids

những con asaphids xù

asaphids feeding

asaphids đang ăn

kill asaphids

diệt asaphids

asaphids on roses

asaphids trên hoa hồng

cluster of asaphids

một cụm asaphids

control asaphids

kiểm soát asaphids

asaphid infestation

sự xâm nhập của asaphids

asaphid colony

đàn asaphids

Câu ví dụ

paleontologists have discovered numerous asaphids in ordovician rock formations.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra nhiều loài asaphids trong các cấu tạo đá kỉ Ô-đô-víc.

asaphids were marine trilobites that thrived during the ordovician period.

Asaphids là những loài trilobite biển đã phát triển mạnh trong thời kỳ Ô-đô-víc.

the fossil record shows that asaphids became extinct by the end of the ordovician.

Hệ thống hóa thạch cho thấy asaphids đã tuyệt chủng vào cuối kỷ Ô-đô-víc.

many asaphids specimens are preserved in exceptional detail.

Nhiều mẫu asaphids được bảo tồn một cách chi tiết đặc biệt.

researchers have identified several new species of asaphids from recent excavations.

Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài asaphids mới từ các cuộc khai quật gần đây.

asaphids are characterized by their distinctive smooth cephalons.

Asaphids được đặc trưng bởi các phần đầu trơn nhẵn đặc trưng.

the flattened bodies of asaphids suggest they lived on the sea floor.

Cơ thể phẳng của asaphids cho thấy chúng sống trên mặt đáy biển.

museum collections often include well-preserved asaphids fossils.

Các bộ sưu tập trong bảo tàng thường bao gồm các hóa thạch asaphids được bảo tồn tốt.

some asaphids species grew to remarkably large sizes for trilobites.

Một số loài asaphids phát triển đến kích thước lớn đáng ngạc nhiên đối với các loài trilobite.

the genus isotelus represents one of the most well-known asaphids.

Chi Isotelus là một trong những loài asaphids nổi tiếng nhất.

paleoecologists study asaphids to understand ancient marine ecosystems.

Các nhà cổ sinh thái học nghiên cứu asaphids để hiểu rõ các hệ sinh thái biển cổ đại.

asaphids show remarkable diversity in their pygidial structures.

Asaphids thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong cấu trúc pygidium của chúng.

the extinction of asaphids coincided with significant environmental changes.

Sự tuyệt chủng của asaphids trùng với những thay đổi môi trường quan trọng.

detailed morphological studies of asaphids continue to reveal new insights.

Các nghiên cứu chi tiết về hình thái của asaphids tiếp tục tiết lộ những hiểu biết mới.

taxonomic revisions have clarified the classification of various asaphids species.

Các sửa đổi phân loại đã làm rõ việc phân loại các loài asaphids khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay