asarums

[Mỹ]/ˈæsərəmz/
[Anh]/əˈsɑːrəm/

Dịch

n. Một loại cây, còn được biết đến với tên gọi Asarum europaeum, có lá hình trái tim và những bông hoa nhỏ mọc dưới mặt đất.

Câu ví dụ

asarums are often found in moist, shaded areas.

Cây asarum thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many gardeners appreciate the beauty of asarums.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây asarum.

asarums can be used as ground cover in gardens.

Cây asarum có thể được sử dụng làm cây che phủ mặt đất trong vườn.

some species of asarums have medicinal properties.

Một số loài asarum có đặc tính chữa bệnh.

asarums thrive in well-drained soil.

Cây asarum phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

it is essential to provide enough moisture for asarums.

Cần thiết phải cung cấp đủ độ ẩm cho cây asarum.

asarums are often used in traditional chinese medicine.

Cây asarum thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

planting asarums can enhance the biodiversity of a garden.

Việc trồng cây asarum có thể tăng cường đa dạng sinh học của một khu vườn.

asarums are known for their unique foliage and flowers.

Cây asarum nổi tiếng với tán lá và hoa độc đáo của chúng.

asarums can attract various pollinators to the garden.

Cây asarum có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau đến khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay