ascendancies

[Mỹ]/əˈsɛndənsiːz/
[Anh]/əˈsɛndənsiz/

Dịch

n. Lợi thế; vị trí thống trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

political ascendancies

sự trỗi dậy về chính trị

economic ascendancies

sự trỗi dậy về kinh tế

social ascendancies

sự trỗi dậy về xã hội

military ascendancies

sự trỗi dậy về quân sự

cultural ascendancies

sự trỗi dậy về văn hóa

intellectual ascendancies

sự trỗi dậy về trí tuệ

technological ascendancies

sự trỗi dậy về công nghệ

grasping for ascendancies

đang tranh giành để có được vị thế cao hơn

Câu ví dụ

her ascendancies in the corporate world are impressive.

Những thành tựu của cô ấy trong thế giới doanh nghiệp thật ấn tượng.

the ascendancies of technology have changed our lives.

Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

he has several ascendancies in his career.

Anh ấy có nhiều thành tựu trong sự nghiệp của mình.

the ascendancies of different cultures enrich our society.

Sự phát triển của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.

her ascendancies in the art world are well-known.

Những thành tựu của cô ấy trong thế giới nghệ thuật rất nổi tiếng.

the ascendancies of various leaders shaped the nation.

Sự phát triển của nhiều nhà lãnh đạo khác nhau đã định hình đất nước.

his ascendancies in sports have inspired many.

Những thành tựu của anh ấy trong thể thao đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

the ascendancies of new ideas drive innovation.

Sự phát triển của những ý tưởng mới thúc đẩy sự đổi mới.

the ascendancies of different ideologies can lead to conflict.

Sự phát triển của các hệ tư tưởng khác nhau có thể dẫn đến xung đột.

understanding the ascendancies of history helps us learn.

Hiểu được sự phát triển của lịch sử giúp chúng ta học hỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay