| số nhiều | ascendences |
her ascendence in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
his ascendence to power changed the political landscape.
sự lên nắm quyền của ông đã thay đổi cục diện chính trị.
the ascendence of technology has transformed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã biến đổi cuộc sống của chúng ta.
they celebrated her ascendence in the art world.
họ đã ăn mừng sự thăng tiến của cô trong thế giới nghệ thuật.
the ascendence of social media has reshaped communication.
sự trỗi dậy của mạng xã hội đã định hình lại cách giao tiếp.
his ascendence in the music industry was swift.
sự thăng tiến của ông trong ngành công nghiệp âm nhạc rất nhanh chóng.
the ascendence of renewable energy sources is essential for the future.
sự trỗi dậy của các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho tương lai.
her ascendence as a leader inspired many.
sự trở thành một nhà lãnh đạo của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the ascendence of artificial intelligence is inevitable.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo là không thể tránh khỏi.
his ascendence in academic circles was well-deserved.
sự thăng tiến của ông trong giới học thuật là hoàn toàn xứng đáng.
her ascendence in the company was remarkable.
sự thăng tiến của cô trong công ty là đáng chú ý.
his ascendence to power changed the political landscape.
sự lên nắm quyền của ông đã thay đổi cục diện chính trị.
the ascendence of technology has transformed our lives.
sự trỗi dậy của công nghệ đã biến đổi cuộc sống của chúng ta.
they celebrated her ascendence in the art world.
họ đã ăn mừng sự thăng tiến của cô trong thế giới nghệ thuật.
the ascendence of social media has reshaped communication.
sự trỗi dậy của mạng xã hội đã định hình lại cách giao tiếp.
his ascendence in the music industry was swift.
sự thăng tiến của ông trong ngành công nghiệp âm nhạc rất nhanh chóng.
the ascendence of renewable energy sources is essential for the future.
sự trỗi dậy của các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho tương lai.
her ascendence as a leader inspired many.
sự trở thành một nhà lãnh đạo của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the ascendence of artificial intelligence is inevitable.
sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo là không thể tránh khỏi.
his ascendence in academic circles was well-deserved.
sự thăng tiến của ông trong giới học thuật là hoàn toàn xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay