ascensionists

[Mỹ]/æsˈsɛnʃənɪst/
[Anh]/əˌsɛnˈʃənɪst/

Dịch

n. Một người tin vào hoặc ủng hộ sự thăng thiên, đặc biệt là đến một trạng thái tinh thần hoặc chính trị cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ascensionist ideology

tư tưởng người theo chủ nghĩa thăng thiên

an ascensionist worldview

thế giới quan của người theo chủ nghĩa thăng thiên

ascensionist ambitions

tham vọng của người theo chủ nghĩa thăng thiên

the ascensionist movement

phong trào thăng thiên

an ascensionist approach

phương pháp tiếp cận của người theo chủ nghĩa thăng thiên

ascensionist rhetoric

thuyết phục của người theo chủ nghĩa thăng thiên

an ascensionist perspective

quan điểm của người theo chủ nghĩa thăng thiên

ascensionist goals

mục tiêu của người theo chủ nghĩa thăng thiên

ascensionist beliefs

niềm tin của người theo chủ nghĩa thăng thiên

an ascensionist narrative

truyện kể của người theo chủ nghĩa thăng thiên

Câu ví dụ

the ascensionist community often gathers to share their experiences.

cộng đồng những người theo chủ nghĩa thăng thiên thường tụ họp để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

as an ascensionist, she believes in the power of spiritual growth.

với tư cách là một người theo chủ nghĩa thăng thiên, cô ấy tin vào sức mạnh của sự phát triển tinh thần.

the ascensionist philosophy emphasizes the importance of mindfulness.

triết lý thăng thiên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chánh niệm.

many ascensionists practice meditation to enhance their connection to the universe.

nhiều người theo chủ nghĩa thăng thiên thực hành thiền định để tăng cường kết nối của họ với vũ trụ.

he identifies as an ascensionist and often attends related workshops.

anh tự nhận mình là một người theo chủ nghĩa thăng thiên và thường xuyên tham gia các hội thảo liên quan.

ascensionists believe that personal transformation leads to higher consciousness.

những người theo chủ nghĩa thăng thiên tin rằng sự chuyển đổi cá nhân dẫn đến ý thức cao hơn.

the book explores the journey of an ascensionist seeking enlightenment.

cuốn sách khám phá hành trình của một người theo chủ nghĩa thăng thiên tìm kiếm sự giác ngộ.

as an ascensionist, she practices gratitude daily to elevate her spirit.

với tư cách là một người theo chủ nghĩa thăng thiên, cô ấy thực hành lòng biết ơn hàng ngày để nâng cao tinh thần của mình.

ascensionists often discuss their visions and insights with one another.

những người theo chủ nghĩa thăng thiên thường thảo luận về những tầm nhìn và hiểu biết của họ với nhau.

the retreat was designed for ascensionists to deepen their spiritual practices.

khóa tu được thiết kế dành cho những người theo chủ nghĩa thăng thiên để làm sâu sắc hơn các phương pháp thực hành tâm linh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay