assign ascription
gán phẩm chất
cultural ascription
phẩm chất văn hóa
individual ascription
phẩm chất cá nhân
an ascription of effect to cause.
sự quy công hiệu quả cho nguyên nhân.
her ascription of the text to Boccaccio.
sự quy công văn bản cho Boccaccio của cô ấy.
the ascription of special personal qualities to political leaders.
sự quy công những phẩm chất cá nhân đặc biệt cho các nhà lãnh đạo chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay