ashet

[Mỹ]/ˈæʃɪt/
[Anh]/ˈæsɪt/

Dịch

n. một cái đĩa lớn được sử dụng ở Scotland và New Zealand
Word Forms
số nhiềuashets

Cụm từ & Cách kết hợp

ashet of dreams

một bộ đồ mơ

a simple ashet

một bộ đồ đơn giản

an ornate ashet

một bộ đồ trang trí

an ancient ashet

một bộ đồ cổ đại

ashet of gold

một bộ đồ vàng

a chipped ashet

một bộ đồ bị nứt

ashet of pottery

một bộ đồ gốm

passing the ashet

vượt qua bộ đồ

Câu ví dụ

she wore a beautiful ashet to the event.

Cô ấy đã mặc một đĩa đẹp để đến sự kiện.

he placed the dishes on the ashet for serving.

Anh ấy đặt các món ăn lên đĩa để phục vụ.

the chef used an ashet to present the dessert.

Đầu bếp đã sử dụng một đĩa để trình bày món tráng miệng.

she chose a silver ashet for the occasion.

Cô ấy đã chọn một đĩa bằng bạc cho dịp này.

they passed around the ashet filled with appetizers.

Họ chuyền đi chuyền lại đĩa chứa các món khai vị.

he admired the intricate designs on the ashet.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên đĩa.

she always serves the best dishes on an ashet.

Cô ấy luôn phục vụ những món ăn ngon nhất trên đĩa.

the ashet was elegantly decorated for the party.

Đĩa được trang trí một cách thanh lịch cho buổi tiệc.

he carefully placed the fruits on the ashet.

Anh ấy cẩn thận đặt trái cây lên đĩa.

guests complimented the beautiful ashet at the dinner.

Các khách mời khen ngợi vẻ đẹp của đĩa tại bữa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay