| số nhiều | ashets |
ashet of dreams
một bộ đồ mơ
a simple ashet
một bộ đồ đơn giản
an ornate ashet
một bộ đồ trang trí
an ancient ashet
một bộ đồ cổ đại
ashet of gold
một bộ đồ vàng
a chipped ashet
một bộ đồ bị nứt
ashet of pottery
một bộ đồ gốm
passing the ashet
vượt qua bộ đồ
she wore a beautiful ashet to the event.
Cô ấy đã mặc một đĩa đẹp để đến sự kiện.
he placed the dishes on the ashet for serving.
Anh ấy đặt các món ăn lên đĩa để phục vụ.
the chef used an ashet to present the dessert.
Đầu bếp đã sử dụng một đĩa để trình bày món tráng miệng.
she chose a silver ashet for the occasion.
Cô ấy đã chọn một đĩa bằng bạc cho dịp này.
they passed around the ashet filled with appetizers.
Họ chuyền đi chuyền lại đĩa chứa các món khai vị.
he admired the intricate designs on the ashet.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên đĩa.
she always serves the best dishes on an ashet.
Cô ấy luôn phục vụ những món ăn ngon nhất trên đĩa.
the ashet was elegantly decorated for the party.
Đĩa được trang trí một cách thanh lịch cho buổi tiệc.
he carefully placed the fruits on the ashet.
Anh ấy cẩn thận đặt trái cây lên đĩa.
guests complimented the beautiful ashet at the dinner.
Các khách mời khen ngợi vẻ đẹp của đĩa tại bữa tối.
ashet of dreams
một bộ đồ mơ
a simple ashet
một bộ đồ đơn giản
an ornate ashet
một bộ đồ trang trí
an ancient ashet
một bộ đồ cổ đại
ashet of gold
một bộ đồ vàng
a chipped ashet
một bộ đồ bị nứt
ashet of pottery
một bộ đồ gốm
passing the ashet
vượt qua bộ đồ
she wore a beautiful ashet to the event.
Cô ấy đã mặc một đĩa đẹp để đến sự kiện.
he placed the dishes on the ashet for serving.
Anh ấy đặt các món ăn lên đĩa để phục vụ.
the chef used an ashet to present the dessert.
Đầu bếp đã sử dụng một đĩa để trình bày món tráng miệng.
she chose a silver ashet for the occasion.
Cô ấy đã chọn một đĩa bằng bạc cho dịp này.
they passed around the ashet filled with appetizers.
Họ chuyền đi chuyền lại đĩa chứa các món khai vị.
he admired the intricate designs on the ashet.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên đĩa.
she always serves the best dishes on an ashet.
Cô ấy luôn phục vụ những món ăn ngon nhất trên đĩa.
the ashet was elegantly decorated for the party.
Đĩa được trang trí một cách thanh lịch cho buổi tiệc.
he carefully placed the fruits on the ashet.
Anh ấy cẩn thận đặt trái cây lên đĩa.
guests complimented the beautiful ashet at the dinner.
Các khách mời khen ngợi vẻ đẹp của đĩa tại bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay