asia

[US]/ˈeɪʃə/
[UK]/ˈeɪʒə/
Frequency: Very High

Translation

n. Châu Á, lục địa lớn nhất trên Trái Đất. Châu Á là một trong những lục địa lớn nhất trên thế giới.

Phrases & Collocations

southeast asia

đông nam á

east asia

Đông Á

asia pacific

Thái Bình Dương

south asia

Nam Á

central asia

châu á trung tâm

asia minor

châu Á nhỏ

asia-pacific region

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

southeast asia

đông nam á

east asia

Đông Á

south asia

Nam Á

central asia

châu á trung tâm

west asia

Tây Á

asian culture

văn hóa châu Á

asian cuisine

ẩm thực châu Á

asian history

lịch sử châu Á

asian population

dân số châu Á

Example Sentences

asia is known for its rich cultural diversity.

Châu Á nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa phong phú.

many countries in asia have rapidly growing economies.

Nhiều quốc gia ở châu Á có nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

asia is home to some of the world's largest cities.

Châu Á là nơi có một số thành phố lớn nhất thế giới.

traveling through asia offers unique experiences.

Du lịch qua châu Á mang đến những trải nghiệm độc đáo.

asia has a rich history of trade and commerce.

Châu Á có lịch sử lâu đời về thương mại và buôn bán.

asian cuisine is popular worldwide.

Ẩm thực châu Á phổ biến trên toàn thế giới.

asia is facing significant environmental challenges.

Châu Á đang phải đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể.

many languages are spoken across asia.

Nhiều ngôn ngữ được sử dụng trên khắp châu Á.

asia's natural landscapes are breathtaking.

Phong cảnh thiên nhiên của châu Á thực sự ngoạn mục.

asia plays a crucial role in global politics.

Châu Á đóng vai trò quan trọng trong chính trị toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now