asir

[Mỹ]/ˈæsɪr/
[Anh]/ˈæsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vùng ở phía tây nam Ả Rập Xê Út

Cụm từ & Cách kết hợp

asir region

vùng asir

asir climate

khí hậu asir

asir cuisine

ẩm thực asir

explore asir's history

khám phá lịch sử của asir

asir cultural heritage

di sản văn hóa asir

experience asir hospitality

trải nghiệm sự hiếu khách của asir

asir coffee culture

văn hóa cà phê asir

Câu ví dụ

asir is known for its stunning landscapes.

asir nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit asir every year.

nhiều khách du lịch đến thăm asir mỗi năm.

asir offers a unique cultural experience.

asir mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

the climate in asir is quite pleasant.

khí hậu ở asir khá dễ chịu.

asir is famous for its delicious local cuisine.

asir nổi tiếng với ẩm thực địa phương ngon miệng.

you can find beautiful handicrafts in asir.

bạn có thể tìm thấy đồ thủ công mỹ nghệ đẹp ở asir.

asir has a rich history and heritage.

asir có một lịch sử và di sản phong phú.

adventure seekers love the activities in asir.

những người yêu thích phiêu lưu thích các hoạt động ở asir.

asir's mountains are perfect for hiking.

những ngọn núi của asir rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

asir is a great place for photography.

asir là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay