asphaltic concrete
bê tông nhựa
asphaltic pavement
lớp phủ nhựa đường
asphaltic road surface
mặt đường nhựa
asphaltic shingles
ngói nhựa đường
asphaltic emulsion
nhũ tương nhựa đường
asphaltic coating
lớp phủ nhựa đường
asphaltic binder
chất kết dính nhựa đường
asphaltic membrane
màng nhựa đường
asphaltic seal
vệ kín nhựa đường
asphaltic mixture
trộn nhựa đường
the asphaltic surface of the road provides excellent traction.
bề mặt nhựa đường của con đường cung cấp độ bám tuyệt vời.
asphaltic materials are commonly used in highway construction.
vật liệu nhựa đường thường được sử dụng trong xây dựng đường cao tốc.
they applied an asphaltic sealant to protect the driveway.
họ đã sử dụng chất bịt kín nhựa đường để bảo vệ đường lái xe.
the asphaltic binder plays a crucial role in pavement durability.
chất kết dính nhựa đường đóng vai trò quan trọng trong độ bền của mặt đường.
asphaltic roofing is popular for its waterproof properties.
mái nhà bằng nhựa đường phổ biến vì đặc tính chống thấm nước của nó.
they tested the asphaltic mixture for quality assurance.
họ đã thử nghiệm hỗn hợp nhựa đường để đảm bảo chất lượng.
the construction crew used asphaltic concrete for the new parking lot.
đội xây dựng đã sử dụng bê tông nhựa đường cho bãi đỗ xe mới.
asphaltic pavement is known for its smooth finish.
mặt đường bằng nhựa đường nổi tiếng với bề mặt nhẵn.
they chose an asphaltic solution for its cost-effectiveness.
họ đã chọn giải pháp nhựa đường vì tính hiệu quả chi phí của nó.
asphaltic materials can withstand extreme weather conditions.
vật liệu nhựa đường có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
asphaltic concrete
bê tông nhựa
asphaltic pavement
lớp phủ nhựa đường
asphaltic road surface
mặt đường nhựa
asphaltic shingles
ngói nhựa đường
asphaltic emulsion
nhũ tương nhựa đường
asphaltic coating
lớp phủ nhựa đường
asphaltic binder
chất kết dính nhựa đường
asphaltic membrane
màng nhựa đường
asphaltic seal
vệ kín nhựa đường
asphaltic mixture
trộn nhựa đường
the asphaltic surface of the road provides excellent traction.
bề mặt nhựa đường của con đường cung cấp độ bám tuyệt vời.
asphaltic materials are commonly used in highway construction.
vật liệu nhựa đường thường được sử dụng trong xây dựng đường cao tốc.
they applied an asphaltic sealant to protect the driveway.
họ đã sử dụng chất bịt kín nhựa đường để bảo vệ đường lái xe.
the asphaltic binder plays a crucial role in pavement durability.
chất kết dính nhựa đường đóng vai trò quan trọng trong độ bền của mặt đường.
asphaltic roofing is popular for its waterproof properties.
mái nhà bằng nhựa đường phổ biến vì đặc tính chống thấm nước của nó.
they tested the asphaltic mixture for quality assurance.
họ đã thử nghiệm hỗn hợp nhựa đường để đảm bảo chất lượng.
the construction crew used asphaltic concrete for the new parking lot.
đội xây dựng đã sử dụng bê tông nhựa đường cho bãi đỗ xe mới.
asphaltic pavement is known for its smooth finish.
mặt đường bằng nhựa đường nổi tiếng với bề mặt nhẵn.
they chose an asphaltic solution for its cost-effectiveness.
họ đã chọn giải pháp nhựa đường vì tính hiệu quả chi phí của nó.
asphaltic materials can withstand extreme weather conditions.
vật liệu nhựa đường có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now