asphalts

[Mỹ]/ˈæsfɔlts/
[Anh]/ˈæsˌfɑlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trải nhựa bằng asphalte hoặc bitumen.

Câu ví dụ

the city uses asphalts for road construction.

thành phố sử dụng nhựa đường cho việc xây dựng đường.

asphalts are essential for paving driveways.

nhựa đường rất cần thiết cho việc lát đường lái xe.

different types of asphalts can affect durability.

các loại nhựa đường khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ bền.

asphalts can be recycled for environmental benefits.

nhựa đường có thể được tái chế để có lợi cho môi trường.

warm asphalts are easier to work with in cold weather.

nhựa đường ấm dễ làm việc hơn trong thời tiết lạnh.

asphalts provide a smooth surface for vehicles.

nhựa đường cung cấp một bề mặt trơn tru cho xe cộ.

high-quality asphalts reduce noise pollution.

nhựa đường chất lượng cao làm giảm ô nhiễm tiếng ồn.

asphalts can be modified for better performance.

nhựa đường có thể được sửa đổi để có hiệu suất tốt hơn.

proper maintenance of asphalts extends their lifespan.

việc bảo trì đúng cách nhựa đường kéo dài tuổi thọ của chúng.

asphalts are often used in highway construction.

nhựa đường thường được sử dụng trong việc xây dựng đường cao tốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay